natter

/'nætə/
Học thuật
Thân thiện
natter

Two old friends natter over a cup of coffee.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (thông tục):
    • Nói chuyện phiếm, tán gẫu: Chỉ việc nói chuyện một cách thoải mái, thân mật, thường về những chủ đề không quan trọng, trong một thời gian dài.
    • Nói liến thoắng, nói huyên thuyên: Nhấn mạnh đến việc nói nhiều, nói liên tục đôi khi có thể gây phiền.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • We spent the afternoon nattering over coffee. (Chúng tôi dành cả buổi chiều để tán gẫu bên tách cà phê.)
    • She was nattering on the phone for hours. ( ấy đã nói chuyện điện thoại liên tục hàng giờ đồng hồ.)
    • Stop nattering and get to work! (Đừng nói chuyện phiếm nữa bắt tay vào việc đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to natter on (about something)": nói huyên thiên, nói dài dòng về một điều đó.
    • He was nattering on about his new car. (Anh ta cứ nói huyên thuyên về chiếc xe mới của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Natter (danh từ, ít phổ biến hơn): cuộc trò chuyện phiếm dài dòng.
    • We had a good natter and caught up on all the news. (Chúng tôi đã một cuộc tán gẫu vui vẻ cập nhật mọi tin tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Chat: trò chuyện, tán gẫu (mang tính trung lập hoặc tích cực hơn).
  • Gossip: buôn chuyện, ngồi lê đôi mách (thường mang nghĩa tiêu cực, nói về người khác).
  • Chitchat: nói chuyện phiếm, tán gẫu (nhấn mạnh tính chất nhẹ nhàng, xã giao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Natter away: tiếp tục nói chuyện phiếm một cách vui vẻ.
    • They were nattering away in the corner. (Họ cứ tán gẫu mãi trong góc phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a good natter: một cuộc trò chuyện phiếm dài thú vị.
    • Come over for a cup of tea and we can have a good natter. (Hãy qua đây uống tách trà chúng ta có thể tán gẫu thật vui.)
natter

Two old friends natter over a cup of coffee.

nội động từ (thông tục)
  1. nói ba hoa
  2. càu nhàu
  3. nói lia lịa, nói liến thoắng

Từ chứa "natter"