natter

/'nætə/
nội động từ (thông tục)
  1. nói ba hoa
  2. càu nhàu
  3. nói lia lịa, nói liến thoắng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "natter"

natter
Two old friends natter over a cup of coffee.