knottiness
/'nɔtnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng có nhiều nút, nhiều mắt, nhiều đầu mấu: Trạng thái vật lý của một vật (như sợi dây, gỗ) bị thắt nút hoặc có nhiều mấu.
- Tình trạng rắc rối, sự khó khăn; sự nan giải; sự khó giải thích: (Nghĩa bóng) Chỉ tính chất phức tạp, khó hiểu hoặc khó giải quyết của một vấn đề, tình huống hoặc ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đen):
- The knottiness of the old rope made it impossible to untie. (Tình trạng có nhiều nút của sợi dây cũ khiến không thể nào tháo ra được.)
- Danh từ (nghĩa bóng):
- The knottiness of the legal case required a specialist lawyer. (Sự phức tạp nan giải của vụ án đòi hỏi một luật sư chuyên môn.)
- We discussed the knottiness of the ethical dilemma for hours. (Chúng tôi đã thảo luận về sự rắc rối khó giải quyết của tình thế tiến thoái lưỡng nan về đạo đức trong nhiều giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The knottiness of the issue": Sự phức tạp sâu xa của vấn đề.
- Politicians often avoid addressing the true knottiness of economic reform. (Các chính trị gia thường tránh đề cập đến sự phức tạp thực sự của cải cách kinh tế.)
- "To grasp the knottiness": Nắm bắt được sự rắc rối/phức tạp.
- Her report finally helped us grasp the knottiness of the software bug. (Báo cáo của cô ấy cuối cùng đã giúp chúng tôi nắm bắt được sự phức tạp của lỗi phần mềm.)
Biến thể và từ gần giống
- Knotty (tính từ): Có nhiều nút, mắt (nghĩa đen); rắc rối, hóc búa, khó giải quyết (nghĩa bóng).
- a knotty piece of wood (một khúc gỗ nhiều mắt)
- a knotty problem (một vấn đề hóc búa)
- Knot (danh từ): Cái nút; vấn đề khó khăn.
- Intricacy (danh từ): Sự phức tạp, rắc rối (tương tự về nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Complexity (nghĩa bóng): Sự phức tạp.
- Complicatedness (nghĩa bóng): Tính chất rắc rối.
- Intricateness (nghĩa bóng): Sự phức tạp chi tiết.
- Trickiness (nghĩa bóng): Sự khó xử lý, tế nhị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho danh từ 'knottiness')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'knottiness')
danh từ
- tình trạng có nhiều nút
- tình trạng có nhiều mắt, tình trạng có nhiều đầu mấu
- (nghĩa bóng) tình trạng rắc rối, sự khó khăn; sự nan giải; sự khó giải thích