naturalisation
The English language has undergone naturalisation of many words from other languages.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhập tịch: "naturalisation" chỉ quá trình một người nước ngoài được cấp quyền công dân của một quốc gia khác.
- Sự thích nghi ngữ âm: Trong ngôn ngữ học, "naturalisation" là việc thay đổi cách phát âm của một từ mượn để phù hợp với hệ thống ngữ âm của ngôn ngữ tiếp nhận.
- Sự du nhập sinh học: "naturalisation" còn chỉ việc đưa động vật hoặc thực vật vào một khu vực mới, nơi chúng phát triển mạnh mẽ nhưng không phải là bản địa.
- Sự phù hợp với tự nhiên: "naturalisation" cũng có nghĩa là chất lượng hoặc trạng thái được đưa vào sự hài hòa với tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
Sự nhập tịch:
- The naturalisation process for immigrants in this country takes at least five years. (Quá trình nhập tịch cho người nhập cư ở quốc gia này mất ít nhất năm năm.)
- She applied for naturalisation after living in the UK for ten years. (Cô ấy đã nộp đơn xin nhập tịch sau khi sống ở Vương quốc Anh mười năm.)
Sự thích nghi ngữ âm:
- The naturalisation of many Italian words into English changed their original pronunciation. (Sự thích nghi ngữ âm của nhiều từ Ý khi vào tiếng Anh đã thay đổi cách phát âm gốc của chúng.)
Sự du nhập sinh học:
- The naturalisation of rabbits in Australia caused ecological problems. (Sự du nhập thỏ vào Úc đã gây ra các vấn đề sinh thái.)
Sự phù hợp với tự nhiên:
- The garden design aimed for the naturalisation of the landscape. (Thiết kế khu vườn nhằm mục đích đưa cảnh quan vào sự hài hòa với tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"naturalisation ceremony": lễ nhập tịch.
- Hundreds of new citizens attended the naturalisation ceremony. (Hàng trăm công dân mới đã tham dự lễ nhập tịch.)
"naturalisation of loanwords": sự thích nghi ngữ âm của từ mượn.
- Linguists study the naturalisation of loanwords to understand language evolution. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu sự thích nghi ngữ âm của từ mượn để hiểu sự tiến hóa của ngôn ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Naturalise (động từ): nhập tịch, thích nghi, du nhập.
- He decided to naturalise as a citizen of Canada. (Anh ấy quyết định nhập tịch làm công dân Canada.)
- Naturalised (tính từ): đã được nhập tịch, đã được thích nghi.
- Naturalised plants can become invasive species. (Các loài thực vật đã được du nhập có thể trở thành loài xâm lấn.)
Từ đồng nghĩa
- Citizenship grant: cấp quyền công dân.
- Acculturation: sự tiếp biến văn hóa (gần nghĩa trong ngữ cảnh ngôn ngữ).
- Acclimatisation: sự thích nghi với môi trường mới (gần nghĩa trong sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Become naturalised: trở nên được nhập tịch.
- After years of residency, he finally became naturalised. (Sau nhiều năm cư trú, cuối cùng anh ấy đã được nhập tịch.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "naturalisation".