neutralisation
A scientist performs a neutralisation by adding a base to an acid in a beaker.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vô hiệu hóa, sự trung hòa: "neutralisation" chỉ hành động làm mất tác dụng hoặc hiệu lực của một hành động, sự kiện hoặc chất nào đó.
- Sự trung lập hóa (chính trị): Trong chính trị, "neutralisation" là hành động giữ cho một quốc gia không tham gia vào xung đột hoặc loại trừ nó khỏi một cuộc chiến tranh tiềm tàng.
- Sự vô hiệu hóa (quân sự): Là cách nói giảm nhẹ (euphemism) để chỉ việc loại bỏ mối đe dọa bằng cách giết hoặc phá hủy, đặc biệt trong các chiến dịch bí mật hoặc quân sự.
- Phản ứng trung hòa (hóa học): Là phản ứng hóa học giữa axit và bazơ tạo thành muối; với axit và bazơ mạnh, phản ứng cơ bản là sự kết hợp của ion hydro với ion hydroxyl để tạo thành nước.
Ví dụ sử dụng
- Sự vô hiệu hóa: (Sự vô hiệu hóa chất độc đã đạt được bằng cách dùng thuốc giải độc.)
- Sự trung lập hóa (chính trị): (Hiệp ước đã đảm bảo sự trung lập hóa của Bỉ trong suốt cuộc xung đột.)
- Sự vô hiệu hóa (quân sự): (Chiến dịch bao gồm sự vô hiệu hóa các mục tiêu của đối phương.)
- Phản ứng trung hòa (hóa học): (Sự trung hòa axit clohydric với natri hydroxit tạo ra muối và nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Neutralisation of threats": vô hiệu hóa các mối đe dọa.
- The security team focused on the neutralisation of threats before the event. (Đội an ninh tập trung vào việc vô hiệu hóa các mối đe dọa trước sự kiện.)
"Neutralisation reaction": phản ứng trung hòa (trong hóa học).
- A neutralisation reaction is a key concept in acid-base chemistry. (Phản ứng trung hòa là một khái niệm quan trọng trong hóa học axit-bazơ.)
"Mutual neutralisation": sự vô hiệu hóa lẫn nhau.
- The mutual neutralisation of their arguments led to a compromise. (Sự vô hiệu hóa lẫn nhau các lập luận của họ đã dẫn đến một sự thỏa hiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Neutralize (động từ): trung hòa, vô hiệu hóa.
- The government tried to neutralize the rebel forces. (Chính phủ đã cố gắng vô hiệu hóa lực lượng nổi dậy.)
Neutral (tính từ): trung lập, trung tính.
- Switzerland remained neutral during the war. (Thụy Sĩ vẫn giữ thái độ trung lập trong suốt cuộc chiến.)
Neutrality (danh từ): sự trung lập.
- The country declared its neutrality in the conflict. (Quốc gia đó tuyên bố sự trung lập của mình trong cuộc xung đột.)
Từ đồng nghĩa
- Nullification: sự vô hiệu hóa (thường dùng trong pháp lý hoặc hành chính).
- Counteraction: sự chống lại, sự phản tác dụng.
- Cancellation: sự hủy bỏ, sự xóa bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Neutralise out: vô hiệu hóa hoàn toàn.
- The acidity needs to be neutralised out for the solution to be safe. (Độ axit cần được vô hiệu hóa hoàn toàn để dung dịch an toàn.)
Neutralise against: vô hiệu hóa để chống lại.
- The vaccine helps neutralise the virus against infection. (Vắc-xin giúp vô hiệu hóa vi-rút chống lại sự lây nhiễm.)
Thành ngữ liên quan
To neutralise the effect: làm mất tác dụng.
- Adding sugar can neutralise the effect of bitterness in coffee. (Thêm đường có thể làm mất tác dụng của vị đắng trong cà phê.)
To neutralise a threat: vô hiệu hóa mối đe dọa.
- The police acted quickly to neutralise the threat to public safety. (Cảnh sát đã hành động nhanh chóng để vô hiệu hóa mối đe dọa đối với an toàn công cộng.)