neutraliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Hóa học) Trung hòa: Làm mất tính axit hoặc tính kiềm của một chất bằng cách cho tác dụng với một chất có tính chất ngược lại.
- Trung lập hóa: Làm cho một quốc gia, khu vực hoặc lực lượng không tham gia hoặc không còn khả năng tham gia vào một cuộc xung đột.
- Làm mất tác dụng, vô hiệu hóa: Ngăn chặn hoặc loại bỏ ảnh hưởng, hiệu lực hoặc mối đe dọa của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Phải trung hòa axit này bằng một bazơ.)
- (Các cường quốc đã cố gắng trung lập hóa khu vực này.)
- (Lực lượng cứu hộ đã thành công trong việc vô hiệu hóa thiết bị nổ.)
- (Loại thuốc này cho phép làm mất tác dụng của nọc độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong quân sự/ an ninh: Chỉ việc loại bỏ mối đe dọa của một mục tiêu, thường bằng cách bắt giữ hoặc tiêu diệt.
- Les forces spéciales ont neutralisé le chef terroriste. (Lực lượng đặc nhiệm đã trung lập hóa thủ lĩnh khủng bố.)
- Trong thể thao: Chỉ việc ngăn chặn hoặc làm giảm hiệu quả của một đối thủ hoặc lối chơi của họ.
- La défense a parfaitement neutralisé l'attaquant vedette. (Hàng phòng ngự đã hoàn toàn vô hiệu hóa tiền đạo ngôi sao.)
Biến thể và từ gần giống
- Neutralisation (danh từ giống cái): Sự trung hòa, sự trung lập hóa, sự vô hiệu hóa.
- La neutralisation de la bombe a pris plusieurs heures. (Việc vô hiệu hóa quả bom đã mất nhiều giờ.)
- Neutre (tính từ): Trung lập, trung tính.
- Un pays neutre. (Một quốc gia trung lập.)
Từ đồng nghĩa
- Contrer: Chống lại, đối phó (làm mất tác dụng).
- Annuler: Hủy bỏ, làm mất hiệu lực.
- Désamorcer: Tháo ngòi, giải tỏa (một tình huống nguy hiểm).
- Compenser: Bù lại, cân bằng (trong ngữ cảnh trung hòa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "neutraliser" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ này kết hợp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "neutraliser".)
ngoại động từ
- (hóa học) trung hòa
- Neutraliser un acidetrung hòa một axit
- trung lập hóa (một nước...)
- làm mất tác dụng, làm thành vô hiệu
- Neutraliser un poisonlàm mất tác dụng một chất độc