naturaliste

tính từ
  1. tự nhiên chủ nghĩa; theo xu hướng tự nhiên
danh từ
  1. nhà tự nhiên học; nhà vạn vật học
  2. người làm mẫu vật, người nhồi mẫu vật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "naturaliste"

naturaliste
Le naturaliste observe un oiseau dans la forêt.