naturaliste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhà tự nhiên học; nhà vạn vật học: Người nghiên cứu về lịch sử tự nhiên, đặc biệt là bằng cách quan sát thực địa các loài động vật và thực vật.
- Người làm mẫu vật, người nhồi mẫu vật: Người có kỹ năng bảo quản và tái tạo hình dạng của động vật (thường đã chết) để trưng bày hoặc nghiên cứu.
Tính từ:
- Thuộc về chủ nghĩa tự nhiên; theo xu hướng tự nhiên: Miêu tả một phong cách, phương pháp hoặc tác phẩm (đặc biệt trong văn học, nghệ thuật) tìm cách mô tả thực tế một cách khách quan và chính xác, không lý tưởng hóa, thường tập trung vào những khía cạnh bình thường hoặc tầm thường của cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Charles Darwin était un naturaliste célèbre. (Charles Darwin là một nhà tự nhiên học nổi tiếng.)
- Le musée a engagé un naturaliste pour restaurer les vieux spécimens d'oiseaux. (Bảo tàng đã thuê một người làm mẫu vật để phục hồi các mẫu chim cũ.)
Tính từ:
- Ce roman offre une description naturaliste de la vie ouvrière au XIXe siècle. (Cuốn tiểu thuyết này đưa ra một mô tả theo xu hướng tự nhiên về cuộc sống của giai cấp công nhân vào thế kỷ XIX.)
- Son approche naturaliste en peinture se concentre sur les détails réalistes. (Cách tiếp cận tự nhiên chủ nghĩa của anh ấy trong hội họa tập trung vào các chi tiết hiện thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "École naturaliste": Trường phái tự nhiên chủ nghĩa (trong văn học, nghệ thuật).
- Zola est considéré comme le chef de file de l'école naturaliste. (Zola được coi là người đứng đầu trường phái tự nhiên chủ nghĩa.)
- "Observation naturaliste": Sự quan sát theo phong cách tự nhiên học (tỉ mỉ, khách quan).
- Le documentaire est basé sur une longue observation naturaliste des loups dans leur habitat. (Bộ phim tài liệu dựa trên một sự quan sát theo phong cách tự nhiên học dài hạn về loài sói trong môi trường sống của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Naturalisme (danh từ): Chủ nghĩa tự nhiên (trong triết học, văn học, nghệ thuật).
- Le naturalisme en littérature cherche à appliquer les méthodes scientifiques à la création romanesque. (Chủ nghĩa tự nhiên trong văn học tìm cách áp dụng các phương pháp khoa học vào sáng tác tiểu thuyết.)
- Naturaliser (động từ): 1. Nhập tịch. 2. (Sinh học) Thuần hóa (cây, con vật).
- Naturalisation (danh từ): 1. Sự nhập tịch. 2. Sự thuần hóa.
Từ đồng nghĩa
- (Danh từ - nghĩa nhà nghiên cứu): Biologiste (nhà sinh vật học - nghĩa hẹp hơn), scientifique de la nature (nhà khoa học về tự nhiên).
- (Tính từ): Réaliste (hiện thực - có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự), objectif (khách quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ đặc thù phổ biến trực tiếp với "naturaliste" với tư cách là danh từ hoặc tính từ.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "naturaliste".)
tính từ
- tự nhiên chủ nghĩa; theo xu hướng tự nhiên
danh từ
- nhà tự nhiên học; nhà vạn vật học
- người làm mẫu vật, người nhồi mẫu vật