naturellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Vốn sẵn, một cách tự nhiên: Chỉ một đặc tính vốn có, bẩm sinh hoặc một hành động diễn ra một cách tự nhiên, không gượng ép.
- Đương nhiên, dĩ nhiên, tất nhiên: Dùng để diễn tả một điều hiển nhiên, được mong đợi hoặc là hệ quả logic.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le sol est naturellement fertile. (Đất vốn sẵn màu mỡ.)
- Elle parle naturellement devant la foule. (Cô ấy nói một cách tự nhiên trước đám đông.)
- Tu viendras à la fête ? — Naturellement ! (Bạn sẽ đến bữa tiệc chứ? — Tất nhiên rồi!)
- Naturellement, il a refusé notre offre. (Đương nhiên là anh ta đã từ chối lời đề nghị của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Réagir naturellement": Phản ứng một cách tự nhiên, bản năng.
- Face au danger, il a réagi naturellement. (Trước nguy hiểm, anh ấy đã phản ứng một cách tự nhiên.)
"Cela va de soi, naturellement": Điều đó đương nhiên, hiển nhiên.
- Il est le meilleur candidat, cela va de soi, naturellement. (Anh ấy là ứng viên tốt nhất, điều đó đương nhiên, hiển nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Naturel, -elle (tính từ): Tự nhiên, bẩm sinh.
- un talent naturel (một tài năng bẩm sinh)
Naturellement que (cụm từ, thân mật): Dĩ nhiên là, đương nhiên là.
- Naturellement que je t'aiderai ! (Dĩ nhiên là tôi sẽ giúp bạn!)
Từ đồng nghĩa
- Bien sûr: Dĩ nhiên, tất nhiên.
- Évidemment: Hiển nhiên.
- Spontanément: Một cách tự phát, tự nhiên.
- Forcément: Chắc chắn, tất yếu.
Từ trái nghĩa
- Artificiellement: Một cách giả tạo, nhân tạo.
- Étrangement: Một cách kỳ lạ.
- Involontairement: Một cách vô ý, không chủ tâm (khi nói về hành động tự nhiên).
phó từ
- vốn sẵn
- Sol naturellement fertileđất vốn sẵn màu mỡ
- tự nhiên; dễ dàng
- écrire naturellementviết tự nhiên
- đương nhiên, dĩ nhiên, tất niên
- Naturellement il n'est pas venutất nhiên nó không đến