nauseant

nauseant

A doctor prescribes a nauseant to treat a poisoning case.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại thuốc hoặc chất gây buồn nôn nôn mửa.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã một loại thuốc gây nôn để kích thích nôn mửa trong trường hợp ngộ độc.)
  • (Một số loại thuốc hóa trị hoạt động như một chất gây buồn nôn, gây khó chịu nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a nauseant": tác dụng như một chất gây buồn nôn.

    • The toxin in the plant acts as a potent nauseant. (Chất độc trong cây này tác dụng như một chất gây buồn nôn mạnh.)
  • "nauseant effect": hiệu ứng gây buồn nôn.

    • The nauseant effect of the medication was immediate. (Hiệu ứng gây buồn nôn của thuốc xảy ra ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Nausea (danh từ): cảm giác buồn nôn, khó chịudạ dày.
    • She felt a wave of nausea after eating the spoiled food. ( ấy cảm thấy một cơn buồn nôn sau khi ăn thức ăn hỏng.)
  • Nauseate (động từ): gây buồn nôn; làm ai đó cảm thấy buồn nôn.
    • The smell of garbage nauseated him. (Mùi rác làm anh ấy buồn nôn.)
  • Nauseous (tính từ): cảm thấy buồn nôn; gây buồn nôn.
    • The nauseous odor filled the room. (Mùi hôi gây buồn nôn tràn ngập căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Emetric: chất gây nôn (thường dùng trong y học).
  • Vomitive: chất gây nôn (ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn viết trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan