nautical
/'nɔ:tikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) về biển, hàng hải: Chỉ những gì liên quan đến biển, tàu thuyền, việc đi biển hoặc ngành hàng hải nói chung.
- (Thuộc) về thủy thủ hoặc nghề đi biển: Liên quan đến con người, công việc và đời sống trên biển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The captain has decades of nautical experience. (Vị thuyền trưởng có hàng thập kỷ kinh nghiệm hàng hải.)
- They used a nautical chart to navigate the coastal waters. (Họ đã sử dụng hải đồ để định hướng ở vùng biển ven bờ.)
- The museum has a collection of nautical instruments. (Bảo tàng có một bộ sưu tập các dụng cụ hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nautical mile": Hải lý, một đơn vị đo khoảng cách dùng trong hàng hải và hàng không, tương đương 1.852 mét.
- The island is about 20 nautical miles from the port. (Hòn đảo cách cảng khoảng 20 hải lý.)
"Nautical twilight": Chạng vạng hàng hải, khoảng thời gian mặt trời ở từ 6 đến 12 độ dưới đường chân trời, quan trọng cho việc định vị trên biển.
- The sailors took their bearings during nautical twilight. (Các thủy thủ đã xác định phương vị trong thời gian chạng vạng hàng hải.)
Biến thể và từ gần giống
Nautically (trạng từ): Một cách liên quan đến hàng hải.
- The terms are used nautically. (Các thuật ngữ này được sử dụng theo ngành hàng hải.)
Aeronautical (tính từ): (Thuộc) về hàng không. (Từ liên quan, chia sẻ gốc từ Hy Lạp "naus" - tàu, nhưng áp dụng cho không trung).
Từ đồng nghĩa
- Maritime: (Thuộc) về biển, hàng hải. Thường dùng thay thế cho "nautical" trong nhiều ngữ cảnh.
- Marine: (Thuộc) về biển, liên quan đến biển. Có thể chỉ sinh vật biển hoặc các vấn đề hàng hải.
- Naval: (Thuộc) về hải quân. Nhấn mạnh khía cạnh quân sự trên biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "nautical")
Thành ngữ liên quan
- Nautical but nice: Một cách chơi chữ, thường dùng trong quảng cáo hoặc mô tả để nói về phong cách hàng hải (như trang trí, trang phục) một cách hấp dẫn.
- The beach house decor is nautical but nice. (Cách trang trí nhà bãi biển mang phong cách hàng hải nhưng rất đẹp.)
tính từ
- (thuộc) biển; (thuộc) hàng hải
- nautical almanaclịch hàng hải