nautile

{{nautile}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) ốc anh vũ
  2. bình hình ốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nautile"

nautile
Le nautile nage lentement dans les eaux profondes.