nautile
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ốc anh vũ: Một loài động vật thân mềm chân đầu (Cephalopoda) có vỏ xoắn ốc, sống ở biển sâu. Đây là nghĩa chính trong lĩnh vực động vật học.
- Bình hình ốc: Một vật dụng, thường là bình hoặc đồ trang trí, có hình dạng xoắn ốc giống như vỏ của con ốc anh vũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le nautile est un fossile vivant. (Ốc anh vũ là một hóa thạch sống.)
- Il a acheté un beau nautile en porcelaine pour sa collection. (Anh ấy đã mua một chiếc bình hình ốc bằng sứ đẹp cho bộ sưu tập của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nautile" có thể được dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng như một hình ảnh ẩn dụ cho sự cổ xưa, sự sống dai dẳng hoặc hình dạng xoắn ốc hoàn hảo.
- La spirale du nautile est un symbole de perfection géométrique. (Đường xoắn ốc của ốc anh vũ là biểu tượng của sự hoàn hảo hình học.)
Biến thể và từ gần giống
- Nautiloïde (danh từ giống đực): Nautiloit, một nhóm động vật chân đầu cổ đại có họ hàng với ốc anh vũ hiện đại.
- Nautilier (danh từ giống đực): (Từ cổ, ít dùng) Người đi biển, thủy thủ. (LƯU Ý: Từ này có chung gốc từ nhưng nghĩa khác biệt).
Từ đồng nghĩa
- Argonaute (danh từ giống đực): Một loài động vật thân mềm chân đầu khác, còn gọi là "ốc anh vũ giấy" hoặc "bạch tuộc giấy", nhưng không có vỏ cứng như nautile. Đây là từ đồng nghĩa một phần trong cùng nhóm động vật.
- Coquille spiralée (cụm danh từ giống cái): Vỏ xoắn ốc. Mô tả hình dạng chứ không phải tên loài cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "nautile".
{{nautile}}
danh từ giống đực
- (động vật học) ốc anh vũ
- bình hình ốc