notule
Học thuậtThân thiện
L'étudiant écrit une petite notule dans la marge de son cahier pour se souvenir d'une date importante.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Điều ghi chép nhỏ, tiểu chú: Một ghi chú ngắn gọn, thường được viết ra để ghi nhớ một chi tiết, một ý kiến hoặc một điểm cần lưu ý trong một cuộc họp, bài giảng hoặc văn bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai pris une notule pendant la réunion pour ne pas oublier ce point important. (Tôi đã ghi một tiểu chú trong cuộc họp để không quên điểm quan trọng này.)
- Les notules en marge du manuscrit sont très instructives. (Những tiểu chú ở lề bản thảo rất giàu thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Consigner une notule": ghi chép một điều nhỏ.
- Il est utile de consigner une notule pour chaque idée nouvelle. (Việc ghi chép một tiểu chú cho mỗi ý tưởng mới là hữu ích.)
Biến thể và từ gần giống
Noter (động từ): ghi chú, ghi lại.
- Notez bien cette date dans votre agenda. (Hãy ghi chú kỹ ngày này vào sổ tay của bạn.)
Annotation (danh từ giống cái): lời chú thích, lời ghi chú (thường trong sách vở, tài liệu).
- Le livre est rempli d'annotations de l'auteur. (Cuốn sách đầy những chú thích của tác giả.)
Từ đồng nghĩa
- Petite note: ghi chú nhỏ.
- Aide-mémoire: vật/điều giúp ghi nhớ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp.)
L'étudiant écrit une petite notule dans la marge de son cahier pour se souvenir d'une date importante.
danh từ giống cái
- điều ghi chép nhỏ, tiểu chú