natal
/'neitl/
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) nơi sinh, (thuộc về) quê hương: Từ "natal" dùng để mô tả điều gì đó liên quan đến nơi một người được sinh ra hoặc quê hương gốc của họ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est retourné dans sa ville natale. (Anh ấy đã trở về thành phố quê hương của mình.)
- Ses racines natales sont très importantes pour lui. (Cội nguồn quê hương của anh ấy rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jour natal": ngày sinh (cách nói trang trọng, ít phổ biến hơn "anniversaire").
- Il fêta son jour natal entouré de sa famille. (Ông ấy đã kỷ niệm ngày sinh của mình khi được gia đình vây quanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Natalité (danh từ giống cái): tỷ lệ sinh.
- La natalité est en baisse dans ce pays. (Tỷ lệ sinh đang giảm ở đất nước này.)
Từ đồng nghĩa
- Originaire: có nguồn gốc từ.
- Il est originaire de Lyon. (Anh ấy có nguồn gốc từ Lyon.)
Thành ngữ liên quan
- "Pays natal": quê hương, đất nước nơi sinh.
- Il rêve toujours de revoir son pays natal. (Anh ấy luôn mơ ước được nhìn thấy lại quê hương của mình.)
tính từ
-
(thuộc) nơi sinh, (thuộc) quê hương
-
Pays natalquê hương
-