naval
/'neivəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) hải quân: Mô tả những gì liên quan đến lực lượng quân sự hoạt động trên biển, bao gồm con người, tàu thuyền, căn cứ, hoạt động và tổ chức.
- (Thuộc) tàu thuyền hải quân: Đặc biệt chỉ những thứ gắn liền với các tàu chiến hoặc đội tàu của hải quân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He served as a naval officer for twenty years. (Ông ấy đã phục vụ như một sĩ quan hải quân trong hai mươi năm.)
- The country is strengthening its naval power. (Đất nước đang tăng cường lực lượng hải quân của mình.)
- They studied naval history in military academy. (Họ đã nghiên cứu lịch sử hải quân ở học viện quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Naval engagement": cuộc giao chiến trên biển giữa các lực lượng hải quân.
- The naval engagement decided the outcome of the war. (Cuộc giao chiến trên biển đã quyết định kết quả của cuộc chiến.)
"Naval architecture": ngành kiến trúc hải quân, thiết kế tàu thuyền.
- He has a degree in naval architecture. (Anh ấy có bằng về kiến trúc hải quân.)
Biến thể và từ gần giống
Navy (n): hải quân (danh từ chỉ tổ chức lực lượng).
- She joined the navy after graduation. (Cô ấy gia nhập hải quân sau khi tốt nghiệp.)
Navally (adv): (một cách) thuộc về hải quân.
- The region is navally strategic. (Khu vực này có vị trí chiến lược về mặt hải quân.)
Từ đồng nghĩa
- Maritime (adj): (thuộc về) biển, hàng hải (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả thương mại và hải quân).
- Nautical (adj): (thuộc về) hàng hải, đi biển (thường nhấn mạnh đến việc điều hướng và tàu bè nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'naval')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'naval')
tính từ
- (thuộc) hải quân, (thuộc) thuỷ quân
- naval officersĩ quan hải quân
- naval basecăn cứ hải quân
- naval battlethuỷ chiến
- naval schooltrường hải quân
- naval powerlực lượng hải quân; cường quốc hải quân