naval

/'neivəl/
Học thuật
Thân thiện
naval

Une école navale forme les futurs officiers de marine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) hải quân, (thuộc về) thủy quân: Chỉ những liên quan đến lực lượng quân sự hoạt động trên biển.
    • (Thuộc về) tàu , hàng hải: Chỉ những liên quan đến tàu thuyền nói chung hoặc hoạt động đóng, sửa chữa tàu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La puissance navale d'un pays est importante pour sa défense. (Sức mạnh hải quân của một quốc gia rất quan trọng cho việc phòng thủ.)
    • Il a fait une longue carrière dans les forces navales. (Ông ấy đã có một sự nghiệp dài trong lực lượng hải quân.)
    • Ce port abrite une importante base navale. (Cảng nàynơi đặt một căn cứ hải quân quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guerre navale": chiến tranh trên biển, hải chiến.

    • Les deux pays se sont affrontés dans une guerre navale décisive. (Hai quốc gia đã đối đầu nhau trong một trận hải chiến quyết định.)
  • "Tradition navale": truyền thống hải quân.

    • Ce pays a une longue et fière tradition navale. (Đất nước này có một truyền thống hải quân lâu đời đáng tự hào.)
Biến thể từ liên quan
  • Navire (danh từ): tàu, thuyền.

    • Un navire de commerce. (Một con tàu buôn.)
  • Navigation (danh từ): sự đi biển, hàng hải.

    • La navigation sur ce fleuve est dangereuse. (Việc đi lại trên dòng sông này rất nguy hiểm.)
  • Marine (danh từ/tính từ): hải quân, (thuộc về) biển. (Từ đồng nghĩa gần trong một số ngữ cảnh).

    • La marine nationale. (Hải quân quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Maritime (tính từ): (thuộc về) biển, hàng hải. (Nhấn mạnh khía cạnh liên quan đến biển hơn là quân sự).
    • Le droit maritime. (Luật hàng hải.)
Cụm danh từ thông dụng
  • Chantier naval: xưởng đóng tàu, ụ tàu.

    • Le chantier naval construit des paquebots. (Xưởng đóng tàu đang đóng những chiếc tàu du lịch.)
  • École navale: trường hải quân.

    • Il est diplômé de l'école navale. (Anh ấy tốt nghiệp trường hải quân.)
  • Forces navales: lực lượng hải quân.

    • Les forces navales sont en état d'alerte. (Lực lượng hải quân đang trong tình trạng báo động.)
naval

Une école navale forme les futurs officiers de marine.

tính từ
  1. (thuộc) hải quân, (thuộc) thủy quân
    • école navale
      trường hải quân
  2. (thuộc) tàu
    • Chantier naval
      xưởng đóng tàu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "naval"