naval

/'neivəl/
tính từ
  1. (thuộc) hải quân, (thuộc) thủy quân
    • école navale
      trường hải quân
  2. (thuộc) tàu
    • Chantier naval
      xưởng đóng tàu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "naval"

naval
Une école navale forme les futurs officiers de marine.