naze
/neiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Địa lý):
- Mũi đất: Một mảnh đất nhô ra biển, thường có hình dạng nhọn hoặc thuôn dài, tương tự như một mũi đất hoặc mũi bán đảo nhỏ. Đây là một thuật ngữ địa lý cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Naze is a prominent headland on the east coast of England. (The Naze là một mũi đất nổi bật trên bờ biển phía đông nước Anh.)
- Sailors use the naze as a landmark for navigation. (Các thủy thủ sử dụng mũi đất làm mốc định vị cho việc hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Naze": Thường được viết hoa khi là tên riêng của một địa danh cụ thể.
- We visited The Naze in Essex during our trip. (Chúng tôi đã thăm The Naze ở Essex trong chuyến đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Headland (n): Mũi đất (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Cape (n): Mũi đất lớn, mũi (ví dụ: Cape of Good Hope).
- Promontory (n): Mũi đá, mũi đất nhô ra biển.
Từ đồng nghĩa
- Headland: Mũi đất.
- Promontory: Mũi đất, mũi đá.
- Cape: Mũi (thường chỉ một khu vực đất lớn hơn nhô ra biển).
Lưu ý
- Từ "naze" là một từ tương đối cổ và chuyên ngành trong tiếng Anh, chủ yếu được dùng trong bối cảnh địa lý, hàng hải hoặc trong các tên địa danh cụ thể (ví dụ: The Naze). Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như "headland" hoặc "cape" được sử dụng phổ biến hơn.
danh từ
- (địa lý,ddịa chất) mũi đất