nose
Danh từ:
- Mũi: Cơ quan khứu giác và hô hấp nằm ở giữa mặt của người và động vật có vú.
- Khứu giác, sự đánh hơi: Khả năng ngửi mùi.
- Phần đầu nhọn, mũi (của vật): Phần nhô ra phía trước của một vật thể, như máy bay, tàu thuyền, hoặc công cụ.
- Bản năng, sự nhạy bén: Khả năng phát hiện hoặc cảm nhận một cách bản năng.
Động từ:
- Đánh hơi, ngửi: Dùng mũi để tìm kiếm hoặc phát hiện mùi.
- Tiến lên từ từ, lấn vào: Di chuyển hoặc đẩy một cách thận trọng, thường là về phía trước.
- Xen vào, tọc mạch: Can thiệp hoặc tìm hiểu một cách không cần thiết vào việc của người khác.
Danh từ:
- She has a small nose. (Cô ấy có một chiếc mũi nhỏ.)
- That dog has a very good nose. (Con chó đó có khứu giác rất tốt.)
- The plane's nose pointed towards the runway. (Mũi máy bay chĩa về phía đường băng.)
Động từ:
- The dog nosed the ground looking for the scent. (Con chó đánh hơi trên mặt đất để tìm mùi.)
- He carefully nosed the car into the narrow parking space. (Anh ấy cẩn thận lấn chiếc xe vào chỗ đỗ hẹp.)
- She's always nosing into her neighbors' business. (Cô ta luôn tọc mạch vào chuyện của hàng xóm.)
"to have a nose for something": có bản năng hoặc khả năng đặc biệt để phát hiện điều gì đó.
- A good reporter has a nose for news. (Một phóng viên giỏi có khả năng đánh hơi tin tức.)
"to be right under someone's nose": ở ngay trước mặt ai đó, rất rõ ràng nhưng họ không nhận thấy.
- The keys were right under your nose the whole time! (Chìa khóa ở ngay trước mũi bạn suốt từ nãy đến giờ!)
"to turn up one's nose at something": tỏ ra khinh thường, coi thường thứ gì đó.
- He turned up his nose at the cheap wine. (Anh ta tỏ ra khinh thường loại rượu rẻ tiền.)
Nosy (adj): tò mò, thích xen vào chuyện người khác.
- Don't be so nosy! (Đừng có tò mò thế!)
Nosedive (n): sự lao xuống thẳng đứng (của máy bay); sự sụt giảm mạnh.
- The stock market took a nosedive. (Thị trường chứng khoán lao dốc.)
- Danh từ (mũi): snout (mõm - động vật), proboscis (vòi - động vật).
- Động từ (ngửi): sniff, scent.
- Động từ (xen vào): pry, interfere.
Nose about/around: lục lọi, tọc mạch tìm kiếm thông tin.
- I saw him nosing around in the office after hours. (Tôi thấy anh ta lục lọi trong văn phòng sau giờ làm.)
Nose out: (1) đánh hơi tìm ra, (2) giành chiến thắng sít sao.
- The detective nosed out the truth. (Vị thám tử đã đánh hơi ra sự thật.)
- Our team nosed out the competition by one point. (Đội của chúng tôi thắng đối thủ sít sao với cách biệt một điểm.)
To pay through the nose: phải trả một cái giá cắt cổ.
- We paid through the nose for those concert tickets. (Chúng tôi đã phải trả một cái giá cắt cổ cho những vé xem hòa nhạc đó.)
To keep one's nose to the grindstone: làm việc chăm chỉ, miệt mài không ngừng nghỉ.
- If you want to pass the exam, you'll have to keep your nose to the grindstone. (Nếu muốn thi đỗ, bạn sẽ phải làm việc miệt mài.)
To lead someone by the nose: điều khiển, dắt mũi ai đó.
- He lets his assistant lead him by the nose. (Anh ta để trợ lý dắt mũi mình.)
To cut off one's nose to spite one's face: vì tức giận mà tự làm hại bản thân mình.
- Refusing the promotion out of pride is like cutting off your nose to spite your face. (Từ chối sự thăng chức vì lòng tự trọng thì chẳng khác nào tự làm hại chính mình.)
- mũi (người); mõm (súc vật)
- aquiline nosemũi khoằm
- flat nosemũi tẹt
- turned up nosemũi hếch
- the bridge of the nosesống mũi
- to blead at the nosechảy máu mũi, đổ máu cam
- khứu giác; sự đánh hơi
- to have a good nosethính mũi
- mùi, hương vị
- đầu mũi (của một vật gì)
Idioms
- to bit (snap) someone's nose offtrả lời một cách sỗ sàng
- to cut off one's nose to spite one's facetrong cơn bực tức với mình lại tự mình làm hại thân mình
- to follow one's noseđi thẳng về phía trước
- to keep someone's nose to the grindstone(xem) grindstone
- to lead someone by the nose(xem) lead
- to look down one's nose at(xem) look
- nose of waxngười dễ uốn nắn; người bảo sao nghe vậy
- parson's nose; pope's nosephao câu (gà...)
- as plain as the nose on one's nose into other people's affairschõ mũi vào việc của người khác
- to pay through the nosephải trả một giá cắt cổ
- to put someone's nose out of jointchoán chỗ ai, hất cẳng ai
- to speak through one's nosenói giọng mũi
- to tell (count) noseskiểm diện, đếm số người có mặt
- to turn up one's nose athếch mũi nhại (ai)
- right under one's nosengay ở trước mắt, ngay ở trước mũi mình
- ngửi, đánh hơi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to nose outđánh hơi thấy, khám phá ra
- dính vào, chõ vào, xen vào
- to nose into other people's businesschõ vào việc của người khác
- to nose aboutlục lọi, sục sạo, thọc mạch
- dí mũi vào, lấy mũi di di (cái gì)
- (nose down) đâm bổ xuống (máy bay)
Idioms
- to nose one's waylấn đường