nice
/nais/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tốt, dễ chịu, thú vị: Dùng để mô tả điều gì đó mang lại cảm giác hài lòng, vui vẻ hoặc dễ chịu.
- Tử tế, tốt bụng: Dùng để mô tả một người có tính cách thân thiện, lịch sự và quan tâm đến người khác.
- Tinh tế, tế nhị, sành sỏi: Chỉ sự tinh vi, khéo léo hoặc khả năng đánh giá, phân biệt tinh tế.
- Khó tính, cầu kỳ: Chỉ sự kén chọn, quá tỉ mỉ hoặc khắt khe.
- (Mỉa mai) Hay ho, tốt đẹp: Dùng với ý mỉa mai để chỉ một tình huống không hay ho, tốt đẹp chút nào.
- Chính xác: Chỉ sự chính xác, rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Tốt, dễ chịu):
- We had a nice meal at the new restaurant. (Chúng tôi đã có một bữa ăn ngon ở nhà hàng mới.)
- It's a nice day for a picnic. (Hôm nay là một ngày đẹp để đi dã ngoại.)
- Tính từ (Tử tế):
- She is a very nice person. (Cô ấy là một người rất tử tế.)
- It was nice of you to help me. (Bạn thật tử tế khi giúp đỡ tôi.)
- Tính từ (Tinh tế, sành sỏi):
- There is a nice distinction between the two concepts. (Có một sự phân biệt tinh tế giữa hai khái niệm.)
- Tính từ (Khó tính):
- He is too nice about his food. (Anh ấy quá khảnh ăn.)
- Tính từ (Mỉa mai):
- This is a nice mess you've got us into! (Anh đã đẩy chúng tôi vào một mớ hỗn độn "hay ho" thật đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nice and" + tính từ: Rất, lắm, đủ... một cách dễ chịu. Cấu trúc này nhấn mạnh mức độ và thường mang nghĩa tích cực.
- The water is nice and warm. (Nước ấm vừa phải/rất ấm áp dễ chịu.)
- Please sit down and make yourself nice and comfortable. (Xin mời ngồi và cứ tự nhiên cho thật thoải mái.)
Biến thể và từ gần giống
- Nicely (phó từ): Một cách tốt đẹp, tử tế, tinh tế.
- The room is nicely decorated. (Căn phòng được trang trí rất đẹp.)
- Niceness (danh từ): Sự tử tế, sự dễ chịu, tính tốt.
- I appreciate your niceness. (Tôi trân trọng sự tử tế của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Pleasant: Dễ chịu, vui vẻ.
- Kind: Tốt bụng, tử tế.
- Enjoyable: Thú vị, mang lại niềm vui.
- Polite: Lịch sự.
Từ trái nghĩa
- Nasty: Xấu xa, khó chịu.
- Mean: Độc ác, bần tiện.
- Unpleasant: Khó chịu.
Lưu ý sử dụng
- "Nice" là một từ rất phổ biến và linh hoạt trong giao tiếp thông thường, nhưng đôi khi bị coi là quá chung chung. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng các từ cụ thể hơn như "pleasant", "delightful", "kind", "considerate".
- Nghĩa mỉa mai của "nice" thường được nhận biết qua ngữ cảnh và ngữ điệu của người nói.
tính từ
- (thông tục) thú vị, dễ chịu; tốt, hấp dẫn
- a nice daymột ngày đẹp
- nice weathertiết trời đẹp
- a nice walkmột cuộc đi chơi thú vị
- the room was nice and warmcăn phòng ấm áp dễ chịu
- xinh đẹp
- ngoan; tốt, tử tế, chu đáo
- how... of you to help me in my work!anh giúp đỡ tôi trong công việc, thật là tử tế quá
- tỉ mỉ, câu nệ; khó tính, khảnh, cầu kỳ
- don't be too nice about itkhông nên quá câu nệ về cái đó
- to be too nice about one's foodkhảnh ăn
- sành sỏi, tế nhị, tinh vi, kỹ
- a nice audiencenhững người xem sành sõi
- to have a nice ear for musicsành nhạc
- a nice questionmột vấn đề tế nhị
- a nice shade of meaningmột ý tế nhị
- a nice investigationmột cuộc điều tra kỹ lưỡng
- a nice observerngười quan sát tinh tế
- (mỉa mai) hay ho
- you've got us into a nice mess!thật anh đã đẩy chúng tôi vào một hoàn cảnh hay ho gớm!
- chính xác (cân)
- weighed in the nicest scalesđược cân ở cái cân chính xác nhất
- (dùng như phó từ)
- nice [and]rất, lắm, tốt
- socialist construction is going nice and fastxây dựng xã hội chủ nghĩa tiến rất nhanh
- the way is a nice long onecon đường dài lắm, con đường dài dằng dặc