ndebele

ndebele

A student learns to speak Ndebele in a language class.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôn ngữ Ndebele: "Ndebele" một ngôn ngữ thuộc nhóm Bantu, đôi khi được coi một phương ngữ của tiếng Zulu. Ngôn ngữ này được nói chủ yếu bởi người Ndebele ở Zimbabwe Nam Phi.

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ Ndebele được khoảng 1,5 triệu người nói ở Zimbabwe.)
  • ( ấy đang học tiếng Ndebele để giao tiếp với của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak Ndebele": nói tiếng Ndebele.

    • Many rural communities in Zimbabwe speak Ndebele as their first language. (Nhiều cộng đồng nông thôn ở Zimbabwe nói tiếng Ndebele như ngôn ngữ mẹ đẻ của họ.)
  • "Ndebele culture": văn hóa Ndebele (bao gồm ngôn ngữ, truyền thống nghệ thuật).

    • The Ndebele culture is known for its vibrant beadwork and geometric patterns. (Văn hóa Ndebele nổi tiếng với nghệ thuật kết cườm rực rỡ các họa tiết hình học.)
Biến thể từ gần giống
  • Ndebele (tính từ): thuộc về người hoặc ngôn ngữ Ndebele.
    • The Ndebele people have a rich oral tradition. (Người Ndebele một truyền thống truyền miệng phong phú.)
  • Sindebele: tên gọi khác của ngôn ngữ Ndebele, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
    • Sindebele is one of the official languages of Zimbabwe. (Sindebele một trong những ngôn ngữ chính thức của Zimbabwe.)
Từ đồng nghĩa
  • IsiNdebele: tên gọi bản địa của ngôn ngữ Ndebele.
  • Northern Ndebele: phương ngữ Ndebele được nói ở Zimbabwe (phân biệt với Southern Ndebele ở Nam Phi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "Ndebele".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Ndebele".