netball

netball

A player shoots the ball through the netball ring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn thể thao bóng rổ nữ: "netball" một môn thể thao đồng đội, tương tự như bóng rổ, nhưng một số điểm khác biệt. Trong môn này, một quả bóng (giống bóng đá) được ném qua một vòng tròn gắn trên đỉnh cột. Môn này thường được chơi bởi phụ nữ trẻ em gái, đặc biệt phổ biếncác nước thuộc Khối Thịnh vượng chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She plays netball for her school team. ( ấy chơi môn bóng rổ nữ cho đội của trường mình.)
    • Netball is a popular sport in Australia and New Zealand. (Môn bóng rổ nữ một môn thể thao phổ biếnÚc New Zealand.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play netball": tham gia trò chơi bóng rổ nữ.

    • The girls practice netball every Saturday morning. (Các gái tập luyện bóng rổ nữ vào mỗi sáng thứ Bảy.)
  • "netball court": sân chơi bóng rổ nữ.

    • The new netball court is located behind the gymnasium. (Sân bóng rổ nữ mới nằm phía sau phòng tập thể dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Netballer (danh từ): người chơi bóng rổ nữ.

    • She is a talented netballer with years of experience. ( ấy một người chơi bóng rổ nữ tài năng với nhiều năm kinh nghiệm.)
  • Netball team (cụm danh từ): đội bóng rổ nữ.

    • The netball team won the championship last year. (Đội bóng rổ nữ đã giành chứcđịch năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Basketball (for women): bóng rổ (dành cho nữ) - mặc dù sự khác biệt về luật chơi kích thước sân, nhưng netball thường được so sánh với bóng rổ nữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "netball" đây danh từ chỉ môn thể thao.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "netball" đây môn thể thao chuyên biệt.)

Từ chứa "netball"