dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
near
Words Mentioning "near"
đánh đu
đáo đầu
bà con
bại
bất ngờ
bên
bên cạnh
bén mảng
Bình Định
bồn chồn
cắm
cận
Chăm
Chu Văn An
đến ngày
gần
gần đến
gần gặn
gần xa
giáp
Hà Nội
họ hàng
huỳnh
kề
khai hoa
khí hậu
kính cận
lân cận
làng
liền bên
nay mai
ộn ện
quần áo
sán
sau đây
sầu riêng
so kè
thân cận
thân thiết
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...