gần

adj
  1. near; next to
    • việc làm gần xong
      the job is near completion
  2. Nearly; about
    • gần hai chục cuốn sách
      nearly twenty books

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gần
Cửa hàng tạp hóa nằm gần chợ.