sán

noun
  1. intestinal flat worm
verb
  1. to come up, to come near to
    • sán đến gần tôi
      He came up to me

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sán
Một người đàn ông đứng sán bên cạnh bạn mình để xem bản đồ.