nearness

/'niənis/
Học thuật
Thân thiện
nearness

The two children felt a sense of nearness as they sat together on the park bench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng tháigần, sự gần gũi: Chỉ khoảng cách không gian hoặc thời gian ngắn giữa các vật, địa điểm, hoặc thời điểm.
    • Tính chi ly, tính chắt bóp, tính keo kiệt (ít phổ biến): Một nghĩa cổ hơn, chỉ sự hà tiện, keo kiệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính: sự gần gũi):
    • The nearness of the school makes it convenient for students. (Sự gần gũi của trường học tạo sự thuận tiện cho học sinh.)
    • I was comforted by the nearness of my family. (Tôi được an ủi bởi sự gần gũi của gia đình.)
  • Danh từ (nghĩa ít phổ biến: tính keo kiệt):
    • He was known for his nearness with money. (Ông ta nổi tiếng tính keo kiệt với tiền bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nearness to": Sự gần gũi với (một địa điểm, người, hoặc ý tưởng).
    • Her house's nearness to the park is a big advantage. (Sự gần gũi của ngôi nhà ấy với công viên một lợi thế lớn.)
    • His philosophical views show a nearness to existentialism. (Quan điểm triết học của anh ấy thể hiện sự gần gũi với chủ nghĩa hiện sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Near (adj/adv/prep/verb): Gần, ở gần.
    • The station is very near. (Nhà ga rất gần.)
  • Nearly (adv): Gần như, suýt nữa.
    • I nearly missed the bus. (Tôi suýt nữa thì lỡ chuyến xe buýt.)
  • Closeness (n): Sự gần gũi, sự thân thiết (thường dùng cho mối quan hệ hoặc khoảng cách).
Từ đồng nghĩa
  • Closeness: Sự gần gũi, sự thân thiết.
  • Proximity: Sự gần kề, sự lân cận (thường dùng trong văn cảnh không gian).
  • Adjacency: Sự kề cận, sự liền kề (thường dùng trong toán học hoặc địa ).
Từ trái nghĩa
  • Distance: Khoảng cách, sự xa cách.
  • Remoteness: Sự xa xôi, sự hẻo lánh.
  • Farness: Sự xa xôi (ít dùng hơn).
nearness

The two children felt a sense of nearness as they sat together on the park bench.

danh từ
  1. trạng tháigần
  2. tính chi ly, tính chắt bóp, tính keo kiệt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa