nearside
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bên gần lề đường: "nearside" dùng để chỉ phía của một phương tiện giao thông (xe hơi, xe tải...) nằm gần lề đường nhất. Ở các nước lái xe bên trái, đây là bên trái của xe; ở các nước lái xe bên phải, đây là bên phải của xe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nearside of the car was scratched by the curb. (Bên gần lề đường của chiếc xe đã bị trầy xước do va vào lề.)
- Please check the nearside mirror before changing lanes. (Hãy kiểm tra gương chiếu hậu bên gần lề đường trước khi chuyển làn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nearside wheel": bánh xe bên gần lề đường.
- The nearside wheel hit a pothole. (Bánh xe bên gần lề đường đã đâm vào một ổ gà.)
- "nearside door": cửa bên gần lề đường.
- The nearside door is jammed and won't open. (Cửa bên gần lề đường bị kẹt và không mở được.)
Biến thể và từ gần giống
- Offside (n): bên xa lề đường (phía đối diện với nearside).
- The offside of the car is closer to the center of the road. (Bên xa lề đường của xe gần với trung tâm đường hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Kerbside (n): bên lề đường (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự, nhưng ít phổ biến hơn).
- Left-hand side (n): bên trái (dùng khi ám chỉ hướng, không nhất thiết là bên gần lề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "nearside" vì đây là danh từ chỉ vị trí.
Thành ngữ liên quan
- "Keep to the nearside": giữ bên gần lề đường (chỉ dẫn lái xe).
- In the UK, drivers must keep to the nearside when driving on a single carriageway. (Ở Vương quốc Anh, tài xế phải giữ bên gần lề đường khi lái xe trên đường một làn.)