nearside

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bên gần lề đường: "nearside" dùng để chỉ phía của một phương tiện giao thông (xe hơi, xe tải...) nằm gần lề đường nhất. Ở các nước lái xe bên trái, đây bên trái của xe; ở các nước lái xe bên phải, đây bên phải của xe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nearside of the car was scratched by the curb. (Bên gần lề đường của chiếc xe đã bị trầy xước do va vào lề.)
    • Please check the nearside mirror before changing lanes. (Hãy kiểm tra gương chiếu hậu bên gần lề đường trước khi chuyển làn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nearside wheel": bánh xe bên gần lề đường.
    • The nearside wheel hit a pothole. (Bánh xe bên gần lề đường đã đâm vào một ổ gà.)
  • "nearside door": cửa bên gần lề đường.
    • The nearside door is jammed and won't open. (Cửa bên gần lề đường bị kẹt không mở được.)
Biến thể từ gần giống
  • Offside (n): bên xa lề đường (phía đối diện với nearside).
    • The offside of the car is closer to the center of the road. (Bên xa lề đường của xe gần với trung tâm đường hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Kerbside (n): bên lề đường (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự, nhưng ít phổ biến hơn).
  • Left-hand side (n): bên trái (dùng khi ám chỉ hướng, không nhất thiết bên gần lề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "nearside" đây danh từ chỉ vị trí.
Thành ngữ liên quan
  • "Keep to the nearside": giữ bên gần lề đường (chỉ dẫn lái xe).
    • In the UK, drivers must keep to the nearside when driving on a single carriageway. (Ở Vương quốc Anh, tài xế phải giữ bên gần lề đường khi lái xe trên đường một làn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nearside
The passenger stepped out onto the nearside of the car.