necrology

/ne'krɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
necrology

The local newspaper publishes a weekly necrology.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Danh sách người chết: Một bản danh sách, thường được công bố định kỳ (như hàng năm), ghi lại tên những người đã qua đời trong một khoảng thời gian nhất định, đặc biệt trong một tổ chức, cộng đồng hoặc ngành nghề.
    • Tiểu sử người chết; cáo phó: Một thông báo hoặc bài viết ngắn ghi lại sự qua đời của một người, thường kèm theo tiểu sử tóm tắt về cuộc đời thành tựu của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The university publishes a necrology of its deceased alumni every year. (Trường đại học công bố một danh sách người chết của các cựu sinh viên đã qua đời mỗi năm.)
    • The local newspaper included a detailed necrology for the respected community leader. (Tờ báo địa phương đăng một tiểu sử chi tiết cho vị lãnh đạo cộng đồng được kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh học thuật hoặc tôn giáo: "Necrology" thường được sử dụng trong các tu viện, dòng tu, hoặc các học viện để ghi chép tưởng nhớ các thành viên đã khuất.
    • The monastery keeps a careful necrology of all its monks. (Tu viện lưu giữ cẩn thận một danh sách người chết của tất cả các tu .)
Biến thể từ gần giống
  • Necrological (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến danh sách người chết hoặc cáo phó.
    • A necrological service was held. (Một buổi lễ tưởng niệm đã được tổ chức.)
  • Obituary (danh từ): cáo phó, bài báo thông báo tin một người đã chết, thường kèm tiểu sử ngắn. (Từ đồng nghĩa gần, phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày).
Từ đồng nghĩa
  • Obituary: cáo phó.
  • Death notice: thông báo qua đời.
  • Register of deaths: sổ đăng ký người chết.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "necrology".
necrology

The local newspaper publishes a weekly necrology.

danh từ
  1. danh sách người chết
  2. tiếu sử người chết

Từ đồng nghĩa