obit

/'ɔbit/
Học thuật
Thân thiện
obit

The local newspaper published a short obit for the retired teacher.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thông báo cáo phó, cáo phó: Một thông báo ngắn, thường trên báo chí, thông báo về cái chết của một người thường kèm theo tiểu sử tóm tắt.
    • Lễ cầu hồn, lễ kỷ niệm (ngày mất): (Từ cổ) Một buổi lễ tưởng niệm hoặc cầu nguyện cho linh hồn người đã khuất, đặc biệt vào ngày giỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The newspaper published a brief obit for the local artist. (Tờ báo đăng một cáo phó ngắn cho nghệ sĩ địa phương.)
    • The family gathered for the annual obit of their patriarch. (Gia đình tụ họp cho lễ giỗ hàng năm của người đứng đầu gia tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "obit page": trang cáo phó (trong báo).
    • You can find the announcement in the obit section of the paper. (Bạn có thể tìm thấy thông báotrang cáo phó của tờ báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Obituary (n): cáo phó, điếu văn. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn 'obit').
    • She wrote a moving obituary for her mentor. ( ấy đã viết một điếu văn xúc động cho người thầy của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Death notice: thông báo qua đời.
  • Necrology: cáo phó, danh sách người qua đời.
obit

The local newspaper published a short obit for the retired teacher.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) lễ cầu hồn, lễ kỷ niệm (ngày chết của người sáng lập ra hội)
  2. ngày giỗ, ngày kỵ, ngày huý