obituary

/ə'bitjuəri/
Học thuật
Thân thiện
obituary

The local newspaper published an obituary for the beloved community leader.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời cáo phó: Một thông báo công khai, thường được đăng trên báo chí, để thông báo về cái chết của một người cung cấp thông tin về tang lễ.
    • Sơ lược tiểu sử người chết: Một bài viết ngắn tóm tắt cuộc đời những thành tựu chính của người đã khuất, thường đi kèm với thông báo qua đời.
  2. Tính từ (ít phổ biến):

    • (Thuộc) người chết: Liên quan đến cái chết hoặc một người đã qua đời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The newspaper published a long and respectful obituary for the famous writer. (Tờ báo đã đăng một lời cáo phó dài trân trọng cho nhà văn nổi tiếng.)
    • I read her obituary and learned about her early career as a teacher. (Tôi đọc tiểu sử sơ lược về biết được sự nghiệp ban đầu của một giáo viên.)
    • Did you see the obituary for Mr. Johnson in today's paper? (Anh thấy lời cáo phó của ông Johnson trên tờ báo hôm nay không?)
  • Tính từ (Cách dùng hiếm):

    • The obituary notice was placed by the family. (Thông báo tang lễ được đăng bởi gia đình.) (Lưu ý: Trong dụ này, "obituary" được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho "notice")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To write one's own obituary": Một cách diễn đạt ẩn dụ, chỉ việc ai đó tự hủy hoại danh tiếng hoặc tương lai của chính mình thông qua hành động.
    • By accepting that bribe, the politician effectively wrote his own obituary. (Bằng việc nhận hối lộ đó, chính trị gia ấy đã tự viết lời cáo phó cho sự nghiệp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Obituarist (danh từ): Người chuyên viết cáo phó.
  • Obituary column (danh từ): Chuyên mục cáo phó trên báo.
  • Death notice (danh từ): Thông báo qua đời (thường ngắn gọn chỉ thông tin cơ bản hơn một bài cáo phó đầy đủ).
Từ đồng nghĩa
  • Death notice: Thông báo qua đời.
  • Necrology: Danh sách người chết; bài cáo phó (từ mang tính học thuật hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "To read like an obituary": Dùng để mô tả một bài viết hoặc báo cáo giọng điệu buồn bã, ảm đạm hoặc như đang liệt kê một loạt sự kiện tiêu cực, giống như một bài cáo phó.
    • The financial report for this quarter reads like an obituary. (Báo cáo tài chính quý này đọc nghe ảm đạm như một bài cáo phó.)
obituary

The local newspaper published an obituary for the beloved community leader.

danh từ
  1. lời cáo phó
  2. sơ lược tiểu sử người chết
tính từ
  1. (thuộc) người chết

Từ đồng nghĩa