nocturne
/'nɔktə:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Khúc nhạc đêm: Một bản nhạc có tính chất trữ tình, êm dịu, thường dành cho độc tấu dương cầm, gợi lên không khí của đêm khuya.
- Bức họa đêm, bức họa sáng trăng: Một bức tranh miêu tả cảnh vật vào ban đêm.
- Kinh đêm: Trong tôn giáo, chỉ một phần của nghi thức cầu nguyện được thực hiện vào ban đêm.
Tính từ:
- (Thuộc) đêm, về đêm: Miêu tả những gì xảy ra, tồn tại hoặc hoạt động vào ban đêm.
- Nở đêm: Dùng để chỉ những loài hoa chỉ nở vào ban đêm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Les Nocturnes de Chopin sont célèbres. (Những khúc nhạc đêm của Chopin rất nổi tiếng.)
- Ce peintre a réalisé un magnifique nocturne. (Họa sĩ này đã vẽ một bức tranh đêm tuyệt đẹp.)
Tính từ:
- Une promenade nocturne dans les rues désertes. (Một cuộc đi dạo đêm trên những con phố vắng vẻ.)
- Le jasmin est une fleur nocturne. (Hoa nhài là một loài hoa nở về đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Visite nocturne": Chuyến thăm/ tham quan vào ban đêm.
- Le musée organise des visites nocturnes. (Bảo tàng tổ chức các chuyến tham quan ban đêm.)
"Oiseau nocturne": Chim ăn đêm, chỉ những người thích thức khuya.
- Il est un vrai oiseau nocturne, il travaille toujours après minuit. (Anh ấy đúng là một con cú đêm, luôn làm việc sau nửa đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Nocturnité (danh từ giống cái): Tính chất ban đêm.
- La nocturnité de la ville. (Không khí đêm của thành phố.)
Noctambule (danh từ/tính từ): Người đi chơi đêm, người thức khuya.
- Les rues sont pleines de noctambules. (Đường phố đầy những người đi chơi đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (âm nhạc): Mélodie (giai điệu), pièce (bản nhạc).
- Tính từ: Nuit (ban đêm - danh từ dùng như tính từ trong một số ngữ cảnh), de nuit (về đêm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "nocturne")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nocturne")
tính từ
- (thuộc) đêm, về đêm
- Vent nocturnegió đêm
- (ăn) đêm, (hoạt động về) đêm; nở đêm
- Papillon nocturnebướm đêm
- Fleur nocturnehoa nở đêm
danh từ giống đực
- (nghệ thuật) bức họa đêm, bức họa sáng trăng
- (tôn giáo) kinh đêm
- (âm nhạc) khúc nhạc đêm
- chim ăn đêm