nefarious
/ni'feəriəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hung ác, tàn ác một cách sâu sắc: "nefarious" mô tả hành động hoặc tính cách cực kỳ xấu xa, độc ác và đáng lên án về mặt đạo đức, thường liên quan đến tội ác hoặc âm mưu.
- Bất chính, đồi bại: Chỉ những hành vi trái với luân thường đạo lý, phi đạo đức và thường có chủ đích rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dictator was known for his nefarious acts against his own people. (Nhà độc tài nổi tiếng với những hành vi hung ác chống lại chính người dân của mình.)
- They uncovered a nefarious plot to manipulate the election. (Họ đã phát hiện ra một âm mưu bất chính nhằm thao túng cuộc bầu cử.)
- He used his wealth for nefarious purposes. (Hắn ta dùng của cải của mình cho những mục đích đồi bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nefarious activities": những hoạt động tội ác, đồi bại.
- The organization was a front for various nefarious activities. (Tổ chức đó là bình phong cho nhiều hoạt động đồi bại khác nhau.)
- "nefarious intent": ý đồ xấu xa, ác ý.
- He entered the agreement with nefarious intent. (Hắn ta tham gia thỏa thuận với ác ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Nefariously (trạng từ): một cách hung ác, bất chính.
- The funds were nefariously obtained. (Các quỹ đã được thu thập một cách bất chính.)
- Nefariousness (danh từ): sự hung ác, tính chất bất chính.
- The nefariousness of the crime shocked the community. (Tính chất hung ác của tội ác đã gây chấn động cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Wicked: xấu xa, độc ác.
- Villainous: của kẻ phản diện, cực kỳ xấu xa.
- Heinous: ghê tởm, tàn ác (thường dùng cho tội ác).
- Evil: ác, xấu xa.
- Diabolical: quỷ quyệt, ma quái.
Thành ngữ liên quan
- A nefarious deed: một hành vi tội ác.
- History will remember him for his nefarious deeds. (Lịch sử sẽ ghi nhớ hắn vì những hành vi tội ác của mình.)
tính từ
- hung ác
- bất chính