nefarious

/ni'feəriəs/
Học thuật
Thân thiện
nefarious

The detective uncovered the villain's nefarious plan in his secret lair.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hung ác, tàn ác một cách sâu sắc: "nefarious" mô tả hành động hoặc tính cách cực kỳ xấu xa, độc ác đáng lên án về mặt đạo đức, thường liên quan đến tội ác hoặc âm mưu.
    • Bất chính, đồi bại: Chỉ những hành vi trái với luân thường đạo , phi đạo đức thường chủ đích rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dictator was known for his nefarious acts against his own people. (Nhà độc tài nổi tiếng với những hành vi hung ác chống lại chính người dân của mình.)
    • They uncovered a nefarious plot to manipulate the election. (Họ đã phát hiện ra một âm mưu bất chính nhằm thao túng cuộc bầu cử.)
    • He used his wealth for nefarious purposes. (Hắn ta dùng của cải của mình cho những mục đích đồi bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nefarious activities": những hoạt động tội ác, đồi bại.
    • The organization was a front for various nefarious activities. (Tổ chức đó bình phong cho nhiều hoạt động đồi bại khác nhau.)
  • "nefarious intent": ý đồ xấu xa, ác ý.
    • He entered the agreement with nefarious intent. (Hắn ta tham gia thỏa thuận với ác ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Nefariously (trạng từ): một cách hung ác, bất chính.
    • The funds were nefariously obtained. (Các quỹ đã được thu thập một cách bất chính.)
  • Nefariousness (danh từ): sự hung ác, tính chất bất chính.
    • The nefariousness of the crime shocked the community. (Tính chất hung ác của tội ác đã gây chấn động cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Wicked: xấu xa, độc ác.
  • Villainous: của kẻ phản diện, cực kỳ xấu xa.
  • Heinous: ghê tởm, tàn ác (thường dùng cho tội ác).
  • Evil: ác, xấu xa.
  • Diabolical: quỷ quyệt, ma quái.
Thành ngữ liên quan
  • A nefarious deed: một hành vi tội ác.
    • History will remember him for his nefarious deeds. (Lịch sử sẽ ghi nhớ hắn những hành vi tội ác của mình.)
nefarious

The detective uncovered the villain's nefarious plan in his secret lair.

tính từ
  1. hung ác
  2. bất chính

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "nefarious"