wicked

/'wikid/
tính từ
  1. xấu, , tệ, đồi bại, tội lỗi
  2. ác, độc ác
  3. nguy hại
  4. tinh quái
  5. dữ (thú)
  6. độc
    • wicked climate
      khí hậu độc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "wicked"

wicked
A child plays a wicked prank by balancing a bucket of water above a door.