carelessness

/'keəlisnis/
Học thuật
Thân thiện
carelessness

A student's carelessness caused him to spill his science experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thiếu thận trọng, sự không cẩn thận: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc không chú ý, không suy nghĩ kỹ hoặc không dành sự quan tâm đúng mức đến những mình đang làm, có thể dẫn đến sai sót hoặc tai nạn.
    • Sự cẩu thả: Chỉ thái độ làm việc qua loa, đại khái, không tỉ mỉ, chu đáo.
    • Sự vô ý: Chỉ hành vi không chủ ý gây ra lỗi lầm hoặc sự cố do thiếu sự chú tâm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His carelessness caused a serious accident at the factory. (Sự thiếu thận trọng của anh ấy đã gây ra một tai nạn nghiêm trọng tại nhà máy.)
    • The report was full of errors due to sheer carelessness. (Báo cáo đầy lỗi sai chỉ sự cẩu thả thuần túy.)
    • I apologize for my carelessness in forgetting your birthday. (Tôi xin lỗi sự vô ý của mình khi quên sinh nhật của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an act of carelessness": một hành động thiếu thận trọng, một việc làm cẩu thả.

    • Leaving the door unlocked was an act of carelessness. (Để cửa không khóa một hành động thiếu thận trọng.)
  • "out of carelessness": do cẩu thả, do vô ý.

    • The document was lost out of carelessness. (Tài liệu bị mất do vô ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Careless (tính từ): cẩu thả, thiếu thận trọng, vô ý.

    • He is a careless driver. (Anh ấy một tài xế cẩu thả.)
  • Carelessly (trạng từ): một cách cẩu thả, một cách thiếu thận trọng.

    • She carelessly threw the papers into the bin. ( ấy vứt đống giấy tờ vào thùng rác một cách cẩu thả.)
Từ đồng nghĩa
  • Negligence: sự sơ suất, sự bất cẩn (thường mang tính trang trọng hơn, có thể dùng trong pháp ).
  • Inattention: sự thiếu chú ý.
  • Heedlessness: sự không để ý, sự khinh suất.
  • Sloppiness: sự cẩu thả, sự cẩu thả trong công việc.
Từ trái nghĩa
  • Carefulness: sự cẩn thận.
  • Diligence: sự siêng năng, sự cần mẫn.
  • Attention: sự chú ý.
  • Prudence: sự thận trọng, sự khôn ngoan.
carelessness

A student's carelessness caused him to spill his science experiment.

danh từ
  1. sự thiếu thận trọng; sự cẩu thả, sự vô ý
    • a piece of carelessness
      một hành động thiếu thận trọng; một việc làm cẩu thả

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "carelessness"