carelessness
/'keəlisnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thiếu thận trọng, sự không cẩn thận: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc không chú ý, không suy nghĩ kỹ hoặc không dành sự quan tâm đúng mức đến những gì mình đang làm, có thể dẫn đến sai sót hoặc tai nạn.
- Sự cẩu thả: Chỉ thái độ làm việc qua loa, đại khái, không tỉ mỉ, chu đáo.
- Sự vô ý: Chỉ hành vi không chủ ý gây ra lỗi lầm hoặc sự cố do thiếu sự chú tâm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His carelessness caused a serious accident at the factory. (Sự thiếu thận trọng của anh ấy đã gây ra một tai nạn nghiêm trọng tại nhà máy.)
- The report was full of errors due to sheer carelessness. (Báo cáo đầy lỗi sai chỉ vì sự cẩu thả thuần túy.)
- I apologize for my carelessness in forgetting your birthday. (Tôi xin lỗi vì sự vô ý của mình khi quên sinh nhật của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an act of carelessness": một hành động thiếu thận trọng, một việc làm cẩu thả.
- Leaving the door unlocked was an act of carelessness. (Để cửa không khóa là một hành động thiếu thận trọng.)
"out of carelessness": do cẩu thả, do vô ý.
- The document was lost out of carelessness. (Tài liệu bị mất là do vô ý.)
Biến thể và từ gần giống
Careless (tính từ): cẩu thả, thiếu thận trọng, vô ý.
- He is a careless driver. (Anh ấy là một tài xế cẩu thả.)
Carelessly (trạng từ): một cách cẩu thả, một cách thiếu thận trọng.
- She carelessly threw the papers into the bin. (Cô ấy vứt đống giấy tờ vào thùng rác một cách cẩu thả.)
Từ đồng nghĩa
- Negligence: sự sơ suất, sự bất cẩn (thường mang tính trang trọng hơn, có thể dùng trong pháp lý).
- Inattention: sự thiếu chú ý.
- Heedlessness: sự không để ý, sự khinh suất.
- Sloppiness: sự cẩu thả, sự cẩu thả trong công việc.
Từ trái nghĩa
- Carefulness: sự cẩn thận.
- Diligence: sự siêng năng, sự cần mẫn.
- Attention: sự chú ý.
- Prudence: sự thận trọng, sự khôn ngoan.
danh từ
- sự thiếu thận trọng; sự cẩu thả, sự vô ý
- a piece of carelessnessmột hành động thiếu thận trọng; một việc làm cẩu thả