neighborhood
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu phố, khu vực lân cận trong thành phố hoặc thị trấn: "neighborhood" chỉ một khu vực địa lý nhỏ trong một đô thị, thường có những đặc điểm riêng biệt và tạo thành một cộng đồng.
- Hàng xóm, những người sống gần nhau: "neighborhood" cũng dùng để chỉ tập thể những người sống trong cùng một khu vực.
- Khoảng chừng, xấp xỉ: Trong ngữ cảnh ước lượng, "neighborhood" được dùng để chỉ một số lượng hoặc mức độ gần đúng (thường đi với giới từ "in the neighborhood of").
Ví dụ sử dụng
Khu phố:
- She lives in a quiet neighborhood with many parks. (Cô ấy sống trong một khu phố yên tĩnh với nhiều công viên.)
- This is an ethnic neighborhood known for its diverse restaurants. (Đây là một khu phố dân tộc nổi tiếng với các nhà hàng đa dạng.)
Hàng xóm:
- The whole neighborhood came together to clean the park. (Cả khu hàng xóm đã cùng nhau dọn dẹp công viên.)
- It's a friendly neighborhood where everyone knows each other. (Đó là một khu hàng xóm thân thiện nơi mọi người đều biết nhau.)
Khoảng chừng:
- The price is in the neighborhood of $100. (Giá cả vào khoảng 100 đô la.)
- It will take in the neighborhood of two months to finish the project. (Sẽ mất khoảng hai tháng để hoàn thành dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in the neighborhood of": dùng để ước lượng số lượng hoặc mức độ.
- The repairs will cost in the neighborhood of $500. (Việc sửa chữa sẽ tốn khoảng 500 đô la.)
"neighborhood watch": chương trình an ninh cộng đồng.
- They started a neighborhood watch to reduce crime. (Họ đã bắt đầu một chương trình an ninh khu phố để giảm tội phạm.)
Biến thể và từ gần giống
Neighbor (danh từ): người hàng xóm.
- My neighbor is very helpful. (Người hàng xóm của tôi rất hay giúp đỡ.)
Neighboring (tính từ): lân cận, kế bên.
- We visited the neighboring town. (Chúng tôi đã đến thăm thị trấn lân cận.)
Từ đồng nghĩa
- Area: khu vực (chung chung).
- Community: cộng đồng (nhấn mạnh yếu tố con người).
- District: quận, huyện (thường dùng trong hành chính).
- Vicinity: vùng phụ cận (gần về mặt địa lý).
- Locality: địa phương, địa điểm cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "neighborhood", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
- Move into the neighborhood: chuyển đến khu phố.
- They just moved into the neighborhood last week. (Họ vừa chuyển đến khu phố này tuần trước.)
- Know the neighborhood: biết rõ khu vực.
- I know this neighborhood very well. (Tôi biết rất rõ khu phố này.)
Thành ngữ liên quan
"In the neighborhood of": khoảng chừng, xấp xỉ.
- The project will cost in the neighborhood of $10,000. (Dự án sẽ tốn khoảng 10.000 đô la.)
"A friendly neighborhood": một khu phố thân thiện.
- We live in a friendly neighborhood where people look out for each other. (Chúng tôi sống trong một khu phố thân thiện nơi mọi người quan tâm lẫn nhau.)