newport

newport

Newport is a bustling port city with a historic waterfront.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Newport: Tên một thành phố hoặc thị trấn, thường dùng để chỉ: 1. Một thành phố cảngđông nam Rhode Island, Hoa Kỳ: Nổi tiếng khu nghỉ dưỡng ven biển với những biệt thự mùa của giới triệu phú trung tâm du thuyền quan trọng. 2. Một thành phố cảngđông nam xứ Wales, Vương quốc Anh: một trung tâm công nghiệp cảng biển lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Newport ở Rhode Island từng điểm đến mùa phổ biến cho các gia đình giàu có vào thế kỷ 19.)
  • (Newport, xứ Wales, nổi tiếng với các bến tàu lịch sử Cầu Transporter.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Newport Jazz Festival": Lễ hội nhạc Jazz Newport – một sự kiện âm nhạc danh tiếng được tổ chức tại Newport, Rhode Island.

    • The Newport Jazz Festival attracts musicians from all over the world. (Lễ hội nhạc Jazz Newport thu hút các nhạc từ khắp nơi trên thế giới.)
  • "Newport Beach": Bãi biển Newport – một khu vực thuộc thành phố Newport, California (mặc dù từ "newport" trong tiếng Anh thường chỉ địa danh cụ thể, nhưng trong ngữ cảnh này có thể được dùng như tên riêng).

    • We spent our vacation at Newport Beach in California. (Chúng tôi đã dành kỳ nghỉBãi biển Newport tại California.)
Biến thể từ gần giống
  • Newport (không biến thể thông dụng; từ này chủ yếu tên riêng địa danh).
  • Các địa danh tương tự:
    • New York: Thành phố New York (không liên quan trực tiếp nhưng cấu trúc "New + tên").
    • New Hampshire: Tiểu bang New Hampshire (cùng dạng "New" + tên địa danh).
Từ đồng nghĩa
  • Resort city: Thành phố nghỉ dưỡng (dùng để mô tả Newport, Rhode Island).
  • Port city: Thành phố cảng (dùng để mô tả Newport, xứ Wales).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "newport".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "newport". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh địa hoặc lịch sử.

Từ chứa "newport"