neighbourly

/'neibəli/
Học thuật
Thân thiện
neighbourly

A neighbourly family brings a freshly baked pie to their new next-door neighbours.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thân thiện, tốt bụng, hòa nhã (như cách đối xử giữa hàng xóm láng giềng tốt): "neighbourly" mô tả thái độ, hành vi thân thiện, sẵn sàng giúp đỡ hòa thuận, đặc biệt giữa những người sống gần nhau.
    • Mang tính cộng đồng, tình làng nghĩa xóm: Chỉ phẩm chất hoặc hành động thể hiện tinh thần đoàn kết, hỗ trợ lẫn nhau trong một khu vực dân cư.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • It was very neighbourly of you to help me carry the groceries. (Anh thật tốt bụng/tình nghĩa khi giúp tôi mang đồ tạp hóa.)
    • We try to maintain a neighbourly relationship with everyone on our street. (Chúng tôi cố gắng duy trì mối quan hệ hòa thuận với mọi người trên con phố của mình.)
    • A simple, neighbourly gesture can make a big difference. (Một cử chỉ thân thiện, đầy tình làng nghĩa xóm đơn giản có thể tạo nên sự khác biệt lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a neighbourly fashion/way": một cách thân thiện, hòa nhã.
    • He offered his advice in a neighbourly way, without being intrusive. (Anh ấy đưa ra lời khuyên một cách rất hòa nhã, không hề xâm phạm.)
  • "neighbourly advice": lời khuyên chân thành, xuất phát từ thiện ý của người hàng xóm.
    • She gave me some neighbourly advice about the local schools. ( ấy đã cho tôi vài lời khuyên chân thành về các trường học trong vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Neighbour (UK)/Neighbor (US) (n): người hàng xóm, láng giềng.
    • My next-door neighbour is very kind. (Người hàng xóm sát vách nhà tôi rất tử tế.)
  • Neighbourliness (n): sự thân thiện, tình làng nghĩa xóm, tinh thần láng giềng tốt.
    • There's a strong sense of neighbourliness in this village. ( một tinh thần tương thân tương ái mạnh mẽ trong ngôi làng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Friendly: thân thiện.
  • Amiable: dễ mến, hòa nhã.
  • Sociable: hòa đồng, dễ gần.
  • Cordial: niềm nở, chân thành.
Từ trái nghĩa
  • Unneighbourly: không thân thiện, không hòa nhã (với hàng xóm).
  • Hostile: thù địch.
  • Antisocial: chống đối xã hội, không hòa đồng.
Thành ngữ liên quan
  • Good fences make good neighbours: (Thành ngữ tương đương: "Giậu nào xứa nấy" hoặc "Rào nào rào nấy") - Nhấn mạnh việc tôn trọng ranh giới cá nhân để giữ mối quan hệ láng giềng tốt đẹp.
    • They built a fence between their gardens, believing that good fences make good neighbours. (Họ xây một hàng rào giữa hai khu vườn, tin rằng tôn trọng ranh giới thì mới hàng xóm tốt.)
neighbourly

A neighbourly family brings a freshly baked pie to their new next-door neighbours.

tính từ
  1. ăn ở với xóm giềng thuận hoà

Từ tương tự

Từ chứa "neighbourly"