nelly

/'neli/
Học thuật
Thân thiện
nelly

A large nelly soars over the ocean waves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim hải âu lớn: Tên gọi thông thường của một loài chim biển lớn thuộc họ hải âu, thường sốngvùng biển phía nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a nelly soaring over the Southern Ocean. (Chúng tôi thấy một con chim hải âu lớn đang bay lượn trên Biển Nam.)
    • Nellies are known for their impressive wingspan. (Những con chim hải âu lớn được biết đến với sải cánh ấn tượng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as silly as a nelly": (cách nói hiếm gặp, chủ yếu trong văn học hoặc phương ngữ) ngốc nghếch như một con hải âu.
    • He stood there gaping, as silly as a nelly. (Hắn đứng đó há hốc mồm, ngốc nghếch như một con hải âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Giant petrel: Tên gọi khoa học phổ biến hơn cho loài chim này.
  • Sea bird: Chim biển (nghĩa chung).
  • Albatross: Hải âu (một loài chim biển lớn khác, họ hàng gần).
Từ đồng nghĩa
  • Giant petrel: Hải âu khổng lồ.
  • Southern giant petrel: Hải âu khổng lồ phương nam.
Lưu ý
  • Từ "nelly" với nghĩa này một danh từ ít phổ biến, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về động vật học hoặc bởi các thủy thủ. Trong tiếng Anh hiện đại, "giant petrel" tên gọi thông dụng hơn.
  • Từ này không nên nhầm lẫn với tên riêng "Nelly" (một tên người) hoặc từ lóng "nelly" (mang ý nghĩa khác).
nelly

A large nelly soars over the ocean waves.

danh từ
  1. (động vật học) chim hải âu lớn

Từ gần giống