newly

/'nju:li/
Học thuật
Thân thiện
newly

The couple is newly married and smiling in their wedding attire.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Mới, gần đây: Dùng để chỉ một hành động, trạng thái, hoặc đặc điểm vừa mới xảy ra hoặc được thay đổi trong một khoảng thời gian rất gần đây.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • They are newly married. (Họ mới kết hôn.)
    • A newly painted wall. (Một bức tường mới được sơn.)
    • She is newly arrived in the city. ( ấy mới đến thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "newly appointed": mới được bổ nhiệm.

    • The newly appointed manager will start next week. (Người quản lý mới được bổ nhiệm sẽ bắt đầu vào tuần tới.)
  • "newly discovered": mới được phát hiện.

    • Scientists are excited about the newly discovered species. (Các nhà khoa học rất phấn khích về loài mới được phát hiện.)
  • "newly formed": mới được hình thành.

    • The newly formed committee held its first meeting. (Ủy ban mới được hình thành đã tổ chức cuộc họp đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • New (adj): mới.

    • A new car. (Một chiếc xe mới.)
  • Newness (n): sự mới mẻ.

    • The newness of the experience was exciting. (Sự mới mẻ của trải nghiệm thật thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Recently: gần đây.
  • Freshly: mới, tươi mới (thường dùng cho thứ đó vừa được làm xong).
  • Lately: gần đây (nhấn mạnh khoảng thời gian gần hiện tại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với "newly" đây một phó từ. thường kết hợp với các phân từ quá khứ để tạo thành tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "newly".)

newly

The couple is newly married and smiling in their wedding attire.

phó từ
  1. mới
    • newly arrived
      mới đến

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "newly"

Từ có nhắc đến "newly"