neologism
/ni:'ɔlədʤizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ mới: Một từ hoặc cụm từ mới được tạo ra và đưa vào sử dụng trong một ngôn ngữ.
- Sự dùng từ mới: Hành động hoặc quá trình tạo ra và sử dụng một từ hoặc cụm từ mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Blog" was a neologism in the late 1990s. ("Blog" là một từ mới vào cuối những năm 1990.)
- The rapid development of technology leads to many neologisms. (Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ dẫn đến nhiều từ mới.)
- Linguists study how a neologism becomes part of the standard vocabulary. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách một từ mới trở thành một phần của từ vựng chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ này thường được dùng trong phân tích ngôn ngữ học để chỉ các từ mới được đặt ra (coined words) hoặc các từ mượn (loanwords) mới được chấp nhận rộng rãi.
- The study tracks the adoption rate of internet-related neologisms. (Nghiên cứu theo dõi tỷ lệ chấp nhận các từ mới liên quan đến internet.)
Trong tâm lý học/ tâm thần học: Trong các bối cảnh lâm sàng, "neologism" có thể chỉ một từ vô nghĩa được một bệnh nhân tạo ra, thường liên quan đến một số rối loạn tư duy.
- The psychiatrist noted the patient's use of incomprehensible neologisms. (Bác sĩ tâm thần ghi nhận việc bệnh nhân sử dụng những từ mới không thể hiểu được.)
Biến thể và từ gần giống
- Neology (danh từ): Học thuyết hoặc hành động tạo ra từ mới; đồng nghĩa với nghĩa "sự dùng từ mới" của "neologism".
- Neologist (danh từ): Người tạo ra hoặc sử dụng từ mới.
- Neologize (động từ): Hành động tạo ra hoặc sử dụng từ mới.
Từ đồng nghĩa
- Coinage: Sự đặt ra (từ mới); từ mới được đặt ra.
- New word: Từ mới (cách diễn đạt thông thường).
- Nonce word: Từ được tạo ra cho một dịp/ mục đích sử dụng cụ thể, có thể không tồn tại lâu dài.
Từ trái nghĩa
- Archaism: Từ cổ, từ lỗi thời.
- Obsolete word: Từ đã lỗi thời, không còn dùng.
Thành ngữ liên quan
- To coin a neologism: Đặt ra một từ mới.
- The writer coined a neologism that perfectly described the feeling. (Nhà văn đã đặt ra một từ mới mô tả hoàn hảo cảm giác đó.)