neology

/ni:'ɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
neology

A linguist coins a neology during a research presentation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tạo ra hoặc sử dụng từ mới, ngữ mới: Chỉ hành động hoặc quá trình phát minh, đưa vào sử dụng những từ hoặc cụm từ chưa từng tồn tại trước đó trong một ngôn ngữ.
    • Từ mới, ngữ mới: Chính từ hoặc cụm từ mới được tạo ra sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rapid development of technology leads to constant neology. (Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ dẫn đến việc tạo từ mới liên tục.)
    • "Selfie" is a famous neology of the 21st century. ("Selfie" một từ mới nổi tiếng của thế kỷ 21.)
    • Linguists study neology to understand language evolution. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu hiện tượng tạo từ mới để hiểu sự tiến hóa của ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: "Neology" thường được dùng trong bối cảnh học thuật để phân tích các quá trình như vay mượn, cấu tạo từ, hoặc tạo nghĩa mới cho từ .
    • His paper focuses on the neology in internet slang. (Bài nghiên cứu của ông ấy tập trung vào hiện tượng tạo từ mới trong tiếng lóng internet.)
Biến thể từ gần giống
  • Neologism (n): Từ đồng nghĩa chính, cũng có nghĩa "từ mới" hoặc "học thuyết mới".
    • "Blog" started as a neologism before becoming common. ("Blog" bắt đầu như một từ mới trước khi trở nên phổ biến.)
  • Neologist (n): Người tạo ra hoặc sử dụng từ mới.
    • Shakespeare was a prolific neologist. (Shakespeare một người tạo từ mới rất sung mãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Coinage: Sự đặt ra (từ mới), từ mới được đặt ra.
  • New word: Từ mới (cách diễn đạt thông thường).
neology

A linguist coins a neology during a research presentation.

danh từ
  1. sự dùng từ mới
  2. từ mới

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "neology"