coinage
/'kɔinidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đúc tiền: Hành động hoặc quá trình sản xuất ra tiền xu từ kim loại.
- Hệ thống tiền tệ: Toàn bộ các loại tiền xu đang được lưu hành trong một quốc gia hoặc khu vực, hoặc hệ thống tiền tệ dựa trên tiền xu.
- Sự tạo ra, sự đặt ra (từ mới): Hành động sáng tạo ra một từ hoặc cụm từ mới.
- Từ mới đặt: Bản thân từ hoặc cụm từ mới được sáng tạo ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coinage of silver dollars began in the 18th century. (Việc đúc tiền đô la bạc bắt đầu từ thế kỷ 18.)
- The country introduced a new decimal coinage. (Đất nước đó đã giới thiệu một hệ thống tiền tệ thập phân mới.)
- The word "blog" is a recent coinage. (Từ "blog" là một từ mới đặt gần đây.)
- His speech was full of strange coinages. (Bài phát biểu của anh ta đầy những từ mới đặt kỳ lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the coinage of one's brain": (cách diễn đạt văn chương) chỉ những thứ do trí óc ai đó tưởng tượng hoặc bịa đặt ra.
- The story was not true; it was merely the coinage of his brain. (Câu chuyện không có thật; nó chỉ là sản phẩm do trí óc anh ta bịa ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Coin (động từ): Đúc tiền; (nghĩa bóng) đặt ra (một từ mới).
- He coined the term "artificial intelligence". (Ông ấy đã đặt ra thuật ngữ "trí tuệ nhân tạo".)
Từ đồng nghĩa
- Sự đúc tiền: Minting, mintage.
- Hệ thống tiền tệ: Currency, monetary system.
- Từ mới đặt: Neologism, new word, invented term.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "coinage" vì đây là danh từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "to coin").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coinage").
danh từ
- sự đúc tiền
- tiền đúc
- hệ thống tiền tệ
- a decimal coinagehệ thống tiền tệ thập tiến
- sự tạo ra, sự đặt ra (từ mới)
- this is the very coinage of his braincái đó là do trí óc hắn ta tạo ra
- từ mới đặt