coinage

/'kɔinidʤ/
danh từ
  1. sự đúc tiền
  2. tiền đúc
  3. hệ thống tiền tệ
    • a decimal coinage
      hệ thống tiền tệ thập tiến
  4. sự tạo ra, sự đặt ra (từ mới)
    • this is the very coinage of his brain
      cái đó do trí óc hắn ta tạo ra
  5. từ mới đặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "coinage"

coinage
The linguist proposed a new coinage for the digital age.