nerf

Học thuật
Thân thiện
nerf

Un homme se foule un nerf en courant.

Từ "nerf" trong tiếng Pháp có nghĩa chính là "dây thần kinh" danh từ giống đực (le nerf). Từ này không chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh y học mà còn nhiều cách dùng khác nhau trong ngôn ngữ hàng ngày, đặc biệttrong các cụm từ, thành ngữ ngữ cảnh bóng bẩy.

Định nghĩa:
  1. Thần kinh: Dùng để chỉ các dây thần kinh trong cơ thể, ví dụ như "nerfs moteurs" có nghĩa là "dây thần kinh vận động".
  2. Khí lực, động lực: Trong ngữ cảnh bóng bẩy, "nerf" còn có thể chỉ đến sức mạnh, động lực của một hành động hay một tình huống.
  3. Tình trạng căng thẳng: "avoir les nerfs tendus" có nghĩa là "thần kinh căng thẳng", chỉ trạng thái lo lắng hay căng thẳng.
Ví dụ sử dụng:
  • Y học: "Les nerfs de notre corps jouent un rôle crucial dans la transmission des signaux." (Các dây thần kinh trong cơ thể chúng ta đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu.)
  • Cảm xúc: "Après une longue journée, j'ai les nerfs à fleur de peau." (Sau một ngày dài, tôi cảm thấy rất nhạy cảm.)
  • Động lực: "Le nerf de la guerre, c'est l'argent." (Động lực của chiến tranh chínhtiền bạc.)
Các cụm từ thành ngữ:
  1. Avoir ses nerfs: "Avoir ses nerfs" có nghĩa là "tức tối, bực dọc". Ví dụ: "Il a vraiment ses nerfs aujourd'hui." (Hôm nay anh ấy thật sự bực dọc.)
  2. Donner sur les nerfs: Nghĩa là "làm cho tức tối, bực dọc". Ví dụ: "Cette musique me donne sur les nerfs." (Âm nhạc này làm tôi cảm thấy tức tối.)
  3. Paquet de nerfs: Dùng để chỉ những người dễ cáu giận, như trong câu: "Elle est un vrai paquet de nerfs." ( ấymột người rất dễ nổi cáu.)
  4. Passer ses nerfs sur quelqu'un: Nghĩa là "đổ cơn tức của mình lên đầu ai". Ví dụ: "Ne passe pas tes nerfs sur moi." (Đừng đổ cơn tức của bạn lên tôi.)
Biến thể từ gần giống:
  • Nerfs moteurs: Dây thần kinh vận động.
  • Nerf de boeuf: Gân , thường được dùng trong nấu ăn.
  • Nerf de guerre: Động lực của chiến tranh, chỉ yếu tố quan trọng trong một cuộc chiến.
Từ đồng nghĩa:
  • Système nerveux: Hệ thần kinh.
  • Tension: Căng thẳng (nhưng thường chỉ về trạng thái, không phảidây thần kinh).
Kết luận:

Từ "nerf" rất đa dạng trong cách sử dụng mang nhiều nghĩa khác nhau, từ y học đến cảm xúc động lực. Khi học từ này, bạn cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu hơn về nghĩa của trong câu.

nerf

Un homme se foule un nerf en courant.

danh từ giống đực
  1. dây thần kinh
    • Nerfs moteurs
      dây thần kinh vận động
  2. (số nhiều) thần kinh, cân não
    • Avoir les nerfs tendus
      thần kinh căng thẳng
    • Guerre des nerfs
      chiến tranh cân não
  3. (thân mật) gân
    • Se fouler un nerf
      bị bong gân
    • Nerf de boeuf
      gân (dùng làm roi)
  4. đường chỉ gân (ở gáy sách)
  5. (nghĩa bóng) khí lực, khí cốt
  6. (nghĩa bóng) động lực
    • Le nerf de la guerre
      động lực của chiến tranh
    • avoir ses nerfs
      tức tối, bực dọc
    • donner sur les nerfs; taper sur les nerfs
      làm cho tức tối bực dọc
    • paquet de nerfs
      (thân mật) người dễ cáu giận
    • passer ses nerfs sur quelqu'un
      đổ cơn tức của mình lên đầu ai