nervate

/'nə:veit/
Học thuật
Thân thiện
nervate

The leaf is distinctly nervate with parallel veins.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • gân: Thuật ngữ chuyên ngành thực vật học dùng để mô tả cây hệ thống gân . Từ này mô tả đặc điểm cấu trúc, sự phân bố của các đường gân trên bề mặt phiến .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The leaf is clearly nervate, with veins running from the center to the edges. (Chiếc gân rõ ràng, với các đường gân chạy từ trung tâm ra các rìa.)
    • Botanists classify this species by its nervate leaf structure. (Các nhà thực vật học phân loại loài này dựa trên cấu trúc gân của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "parallel-nervate": gân song song (một kiểu sắp xếp gân phổ biến).

    • Grasses typically have parallel-nervate leaves. (Các loài cỏ thường với các đường gân song song.)
  • "pinnately nervate": gân hình lông chim (các gân nhỏ tỏa ra từ một gân chính giữa).

    • An oak leaf is an example of a pinnately nervate leaf. ( cây sồi một dụ về gân hình lông chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Nervation (danh từ): sự hình thành gân; hệ thống gân của .

    • The nervation of this leaf is very complex. (Hệ thống gân của chiếc này rất phức tạp.)
  • Venation (danh từ): từ đồng nghĩa chuyên ngành phổ biến hơn, chỉ kiểu sắp xếp gân .

    • Leaf venation is an important characteristic for plant identification. (Kiểu gân một đặc điểm quan trọng để nhận dạng thực vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Veined: gân (từ thông dụng hơn trong cả sinh học mô tả thông thường).
  • Venose: gân (từ chuyên môn khác trong thực vật học).
Lưu ý
  • "Nervate" một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, mô tả thực vật học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến do tính chất chuyên môn hẹp của .
nervate

The leaf is distinctly nervate with parallel veins.

tính từ
  1. (thực vật học) gân ()