enervated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kiệt sức, mệt lả, uể oải: Trạng thái cơ thể hoặc tinh thần bị suy nhược, mất hết năng lượng và sức lực, thường do bệnh tật, căng thẳng hoặc môi trường.
- Yếu ớt, thiếu sức sống: Mô tả một cái gì đó (như một nền văn hóa, một tổ chức) trở nên suy yếu, thiếu sức mạnh và sinh khí.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi làm việc liên tục 20 tiếng, anh ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức và hầu như không thể đứng được.)
- (Bệnh nhân mệt lả cần vài ngày nghỉ ngơi hoàn toàn để hồi phục.)
- (Buổi chiều dài, nóng và ẩm ướt khiến mọi người cảm thấy uể oải.)
- (Các nhà phê bình cho rằng đế chế đã trở nên yếu ớt vì sự xa hoa và tham nhũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "enervated by/from something": bị làm cho kiệt sức bởi điều gì đó.
- She was enervated by the constant stress at work. (Cô ấy bị kiệt sức bởi áp lực công việc liên tục.)
- The team was enervated from the long journey. (Cả đội mệt lả vì chuyến đi dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Enervate (động từ): làm suy nhược, làm kiệt sức.
- The tropical heat can enervate even the strongest people. (Cái nóng nhiệt đới có thể làm kiệt sức ngay cả những người khỏe mạnh nhất.)
- Enervation (danh từ): sự suy nhược, sự kiệt sức.
- A feeling of total enervation overcame him after the illness. (Một cảm giác suy nhược hoàn toàn ập đến anh ta sau trận ốm.)
Từ đồng nghĩa
- Exhausted: kiệt sức, cạn kiệt năng lượng.
- Fatigued: mệt mỏi.
- Debilitated: suy yếu, yếu đi (thường do bệnh tật).
- Languid: uể oải, thiếu sinh khí.
- Listless: thờ ơ, lờ đờ, không có hứng thú hoặc năng lượng.
Từ trái nghĩa
- Energetic: tràn đầy năng lượng.
- Vigorous: mạnh mẽ, sôi nổi.
- Invigorated: được tiếp thêm sinh lực, sảng khoái.
- Robust: cường tráng, khỏe mạnh.
Lưu ý sử dụng
- "Enervated" thường mô tả một trạng thái suy nhược sâu, không chỉ là mệt mỏi thông thường. Nó nhấn mạnh sự mất đi sức mạnh và sinh lực.
- Không nhầm lẫn với từ "energized" (tràn đầy năng lượng). "Enervated" có nghĩa hoàn toàn ngược lại.
Adjective
- thiếu sự mạnh mẽ, mãnh liệt; yếu ớt, kiệt sức, mệt lả