nervation

/nə:'veiʃn/
danh từ giống cái
  1. (động vật học, thực vật học) cánh phát gân, hệ gân (ở , ở cánh sâu bọ)
    • nervation noire
      bệnh đen gân (ở cây họ cải, do vi khuẩn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nervation"

nervation
La nervation de cette feuille d'érable est très apparente.