nervuré

Học thuật
Thân thiện
nervuré

L'aile de l'insecte est finement nervurée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • gân, đường gân: "Nervuré" mô tả một bề mặt hoặc vật thể các đường gờ, đường vân hoặc đường gân nổi lên, thường tạo thành một kiểu trang trí hoặc cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
  • (Chiếc gân.)
  • (Loại vải gân này rất thanh lịch.)
  • (Cây cột đường gân chạy từ trên xuống dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nervuré" trong kiến trúc: Dùng để mô tả các cột trụ hoặc bề mặt tường các đường gờ trang trí chạy dọc.
    • Les piliers de la cathédrale sont finement nervurés. (Những cây cột của nhà thờ được tạo các đường gân một cách tinh xảo.)
  • "Nervuré" trong thời trang dệt may: Chỉ loại vải dệt sọc nổi, đường gân hoặc kiểu dệt tạo thành các đường vân.
    • Un pull en laine nervuré. (Một chiếc áo len gân.)
Biến thể từ gần giống
  • Nervure (danh từ giống cái): đường gân, gân , xương cánh (côn trùng), gân cánh (máy bay).
    • Les nervures d'une feuille d'érable. (Các đường gân của một chiếc phong.)
  • Nervurer (ngoại động từ): tạo gân, làm thành gân.
    • Le sculpteur nervure la pierre. (Người điêu khắc tạo đường gân lên đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Cannelé: rãnh, đường khía.
  • Strié: vân, sọc.
  • Rainuré: rãnh (thường sâu hơn chức năng kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
  • Lisse: nhẵn, phẳng, không gân.
  • Uni: trơn, đồng màu, không hoa văn nổi.
nervuré

L'aile de l'insecte est finement nervurée.

tính từ
  1. gân
    • Aile nervurée
      cánh gân
    • Jupe nervurée
      váy đường gân

Từ chứa "nervuré"

Từ có nhắc đến "nervuré"