nervuré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có gân, có đường gân: "Nervuré" mô tả một bề mặt hoặc vật thể có các đường gờ, đường vân hoặc đường gân nổi lên, thường tạo thành một kiểu trang trí hoặc cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc lá có gân.)
- (Loại vải có gân này rất thanh lịch.)
- (Cây cột có đường gân chạy từ trên xuống dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nervuré" trong kiến trúc: Dùng để mô tả các cột trụ hoặc bề mặt tường có các đường gờ trang trí chạy dọc.
- Les piliers de la cathédrale sont finement nervurés. (Những cây cột của nhà thờ được tạo các đường gân một cách tinh xảo.)
- "Nervuré" trong thời trang và dệt may: Chỉ loại vải dệt có sọc nổi, đường gân hoặc kiểu dệt tạo thành các đường vân.
- Un pull en laine nervuré. (Một chiếc áo len có gân.)
Biến thể và từ gần giống
- Nervure (danh từ giống cái): đường gân, gân lá, xương cánh (côn trùng), gân cánh (máy bay).
- Les nervures d'une feuille d'érable. (Các đường gân của một chiếc lá phong.)
- Nervurer (ngoại động từ): tạo gân, làm thành có gân.
- Le sculpteur nervure la pierre. (Người điêu khắc tạo đường gân lên đá.)
Từ đồng nghĩa
- Cannelé: có rãnh, có đường khía.
- Strié: có vân, có sọc.
- Rainuré: có rãnh (thường sâu hơn và có chức năng kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
- Lisse: nhẵn, phẳng, không có gân.
- Uni: trơn, đồng màu, không có hoa văn nổi.
tính từ
- có gân
- Aile nervuréecánh có gân
- Jupe nervuréeváy có đường gân