nesokia

nesokia

A nesokia scurries across a dusty field at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: Nesokia một chi động vật gặm nhấm trong họ Chuột (Muridae), thường được gọi là chuột cống băng-ca-đu hay chuột đất. Chúng loài chuột cỡ trung bình, thân hình chắc khỏe, thường sốngvùng đồng bằng đất canh tácchâu Á.

dụ sử dụng
  • (Loài chuột Nesokia nổi tiếng với việc đào hang trên các cánh đồng nông nghiệp, gây hại cho mùa màng.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã xác định một loài Nesokia mớicác vùng đất ngập nước của Đông Nam Á.)
  • (Chuột Nesokia thường bị nhầm với chuột thông thường do kích thước môi trường sống tương tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nesokia indica": Tên khoa học của một loài phổ biến trong chi này, thường gọi là chuột cống Ấn Độ.
    • The nesokia indica is a major pest in rice paddies. (Loài Nesokia indica loài gây hại chính trên các ruộng lúa.)
  • "nesokia bunnii": Một loài khác trong chi, được tìm thấyTrung Đông.
    • Nesokia bunnii has adapted to arid environments. (Nesokia bunnii đã thích nghi với môi trường khô cằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chuột cống băng-ca-đu: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Nesokia.
    • Chuột cống băng-ca-đu thường đào hang sâu dưới lòng đất. (Chuột cống băng-ca-đu thường đào hang sâu dưới lòng đất.)
  • Chuột đất: Một tên gọi khác, nhấn mạnh tập tính sống dưới đất của chúng.
    • Chuột đất Nesokia có thể gây hại nghiêm trọng cho hệ thống tưới tiêu. (Chuột đất Nesokia có thể gây hại nghiêm trọng cho hệ thống tưới tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bandicoot rats: Tên tiếng Anh tương đương, chỉ các loài chuột thuộc chi Nesokia.
    • Bandicoot rats are known for their destructive burrowing habits. (Chuột cống băng-ca-đu nổi tiếng với thói quen đào hang phá hoại.)
  • Chuột đồng: Một thuật ngữ rộng hơn, đôi khi dùng để chỉ các loài chuột sốngđồng ruộng, bao gồm cả Nesokia.
    • Chuột đồng thường bao gồm cả chuột Nesokia các loài khác. (Chuột đồng thường bao gồm cả chuột Nesokia các loài khác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù cho từ này do đây danh từ khoa học. Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ mô tả hành vi của chúng: - Đào hang: Nesokia đào hang để làm tổ. (Nesokia đào hang để làm tổ.) - Phá hoại: Loài này phá hoại mùa màng nghiêm trọng. (Loài này phá hoại mùa màng nghiêm trọng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Nesokia đây thuật ngữ chuyên ngành động vật học.

Từ gần giống

Từ chứa "nesokia"