nusku
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thần lửa và ánh sáng: "nusku" là tên gọi của một vị thần trong thần thoại Lưỡng Hà (Mesopotamia), chịu trách nhiệm về lửa và ánh sáng. Vị thần này tương ứng với thần Girru của người Babylon.
Ví dụ sử dụng
- (Người Lưỡng Hà cổ đại thờ thần lửa và ánh sáng như một vị thần quyền năng.)
- (Trong thần thoại, thần lửa và ánh sáng thường được liên kết với lò sưởi và sự thanh tẩy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to invoke nusku": cầu khẩn thần lửa và ánh sáng, thường trong các nghi lễ tôn giáo hoặc cầu xin sự bảo vệ.
- The priest invoked nusku to bless the sacred fire. (Vị tư tế cầu khẩn thần lửa và ánh sáng để ban phước cho ngọn lửa thiêng.)
"nusku's domain": lãnh địa của thần lửa và ánh sáng, ám chỉ các yếu tố liên quan đến lửa, ánh sáng, hoặc sự thanh tẩy.
- The temple was dedicated to nusku's domain, where rituals of fire were performed. (Ngôi đền được dành riêng cho lãnh địa của thần lửa và ánh sáng, nơi các nghi lễ về lửa được thực hiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Nusku (n): không có biến thể phổ biến; từ này thường xuất hiện dưới dạng tên riêng trong văn bản học thuật hoặc thần thoại.
- Girru (n): tên gọi tương ứng của thần lửa và ánh sáng trong thần thoại Babylon, có thể được coi là từ đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Thần lửa: vị thần cai quản lửa (ví dụ: thần Agni trong Ấn Độ giáo).
- Ánh sáng thần thánh: nguồn sáng mang tính thiêng liêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "nusku", vì đây là danh từ riêng chỉ thần thoại.
Thành ngữ liên quan
- "Light as nusku": (hiếm) ám chỉ ánh sáng mạnh mẽ, tinh khiết như thần lửa.
- The torch burned bright as nusku, guiding the travelers through the dark. (Ngọn đuốc cháy sáng như thần lửa và ánh sáng, dẫn đường cho những người lữ hành qua bóng tối.)