nosegay

/'nouzgei/
Học thuật
Thân thiện
nosegay

A woman holds a small nosegay of fresh flowers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • hoa thơm, hoa nhỏ: Một hoa nhỏ, thường được kết cẩn thận mùi thơm, được dùng làm quà tặng hoặc để trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She carried a delicate nosegay of violets and lavender. ( ấy cầm một hoa thơm nhỏ nhắn bằng hoa violet oải hương.)
    • He presented her with a fragrant nosegay as a token of his affection. (Anh ấy tặng một hoa thơm như một vật kỷ niệm tình cảm của mình.)
    • The bridesmaids held small nosegays of roses and baby's breath. (Các phù dâu cầm những hoa nhỏ bằng hoa hồng cỏ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make/present a nosegay": làm/tặng một hoa thơm.

    • In Victorian times, it was common for a gentleman to present a nosegay to a lady. (Vào thời Victoria, các quý ông thường tặng một hoa thơm cho một quý .)
  • "a tussie-mussie (tuzzy-muzzy)": một thuật ngữ cổ, đồng nghĩa với "nosegay", chỉ một hoa thơm nhỏ, thường hình tròn.

    • The antique painting depicted a lady holding a tussie-mussie, a type of nosegay. (Bức tranh cổ mô tả một quý đang cầm một "tussie-mussie", một loại hoa thơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouquet (n): hoa (thường lớn trang trọng hơn "nosegay").

    • The bride's bouquet was made of orchids and lilies. ( hoa của cô dâu được làm từ hoa lan hoa loa kèn.)
  • Posy (n): hoa nhỏ (gần nghĩa nhất với "nosegay", thường dùng để cầm tay).

    • The flower girl scattered petals while holding a tiny posy. ( phụ hoa rải cánh hoa trong khi cầm một hoa nhỏ xíu.)
Từ đồng nghĩa
  • Posy: hoa nhỏ.
  • Bouquet: hoa.
  • Bunch of flowers: hoa (cách nói thông thường).
Thành ngữ liên quan
  • "To say it with flowers": Dùng hoa để bày tỏ (ý tưởng rằng hoa có thể thay lời muốn nói). Một "nosegay" một dụ điển hình cho việc này.
    • He didn't know what to say, so he decided to say it with flowers and gave her a nosegay. (Anh ấy không biết nói , nên quyết định dùng hoa để thay lời tặng một hoa thơm.)
nosegay

A woman holds a small nosegay of fresh flowers.

danh từ
  1. hoa thơm

Từ đồng nghĩa