nest egg
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trứng giả: "nest egg" dùng để chỉ một quả trứng giả được đặt trong tổ để khuyến khích gà mái đẻ trứng vào đó.
- Tiền dự phòng, quỹ tiết kiệm: "nest egg" còn có nghĩa là một khoản tiền được để dành làm quỹ dự phòng, thường cho mục đích hưu trí hoặc các tình huống khẩn cấp.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (trứng giả):
- The farmer placed a nest egg in the henhouse to encourage the hens to lay. (Người nông dân đặt một quả trứng giả trong chuồng gà để khuyến khích gà mái đẻ trứng.)
Nghĩa 2 (tiền dự phòng):
- She has been saving money for years to build a nest egg for retirement. (Cô ấy đã tiết kiệm tiền trong nhiều năm để xây dựng một quỹ dự phòng cho việc nghỉ hưu.)
- A small nest egg can help you handle unexpected expenses. (Một khoản tiền dự phòng nhỏ có thể giúp bạn xử lý các chi phí bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to build a nest egg": xây dựng quỹ tiết kiệm.
- It is wise to start building a nest egg early in your career. (Thật khôn ngoan khi bắt đầu xây dựng quỹ tiết kiệm từ sớm trong sự nghiệp của bạn.)
"to protect one's nest egg": bảo vệ quỹ tiết kiệm.
- Investing in low-risk assets helps protect your nest egg. (Đầu tư vào các tài sản rủi ro thấp giúp bảo vệ quỹ tiết kiệm của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Egg (n): trứng (nghĩa đen).
- Nest (n): tổ (chim, gà).
- Nesting (adj): liên quan đến việc làm tổ hoặc tích lũy.
Từ đồng nghĩa
- Savings: tiền tiết kiệm.
- Reserve fund: quỹ dự phòng.
- Emergency fund: quỹ khẩn cấp.
- Retirement fund: quỹ hưu trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Put aside: để dành.
- She puts aside a portion of her salary each month for her nest egg. (Cô ấy để dành một phần lương mỗi tháng cho quỹ tiết kiệm của mình.)
Save up: tiết kiệm (cho một mục đích cụ thể).
- He is saving up to build a nest egg for his children's education. (Anh ấy đang tiết kiệm để xây dựng quỹ dự phòng cho việc học của con cái.)
Thành ngữ liên quan
"A nest egg for a rainy day": quỹ dự phòng cho những ngày khó khăn.
- Always keep a nest egg for a rainy day. (Luôn luôn giữ một quỹ dự phòng cho những ngày khó khăn.)
"To feather one's nest": làm giàu cho bản thân (thường bằng cách lợi dụng chức vụ).
- Some officials use their position to feather their own nest. (Một số quan chức lợi dụng chức vụ để làm giàu cho bản thân.)