dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
nettement
Words Mentioning "nettement"
ăn đứt
chành chành
chữ chân
hẳn
lớn mạnh
minh bạch
ngang
nhận chân
nói lên
nói rõ
rành rọt
tách bạch
tiệt nhiên
trúc trắc
đứt
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...